「あの人は切れる」と言う言葉は頭がいいと鋭い人とか能力がある人を表すときに使われていました。ところが最近はあの人は「直ぐ切れちゃうから気をつけたほうがいいよ」などと 悪い意味で使われることが多くなりました。この場合の「切れる」は何か嫌なことに出あったときに突然怒り出すという意味です。 確かに最近は怒りたくなるようなことが増えています。しかしぶつかりそうになったことがそんなに大声で怒鳴るほどのことでしょうか。相手が謝っているにもかかわらずいつまでも大声を張り上げている大人が目立ちます。それも特にお年寄りが多いのに驚かされます。昔は年を取ると性格が穏やかになってめったに怒らなくなると言われていましたが、最近のお年寄りは反対です。なぜか直ぐに怒りだす老人が増えています。なぜか直ぐに怒りだす老人が増えています。実は切れやすい人は一人ぼっちだったり日頃から何かに不満を持っていたりすることが多いのだそうです。いらいらしているときに嫌なことに出あうとそれがちょっとしたことでもたまっていたいらいらが爆発してしまうのです。切れるお年寄りが増えているということはそれだけお年寄りが幸せでなく生きにくくなっているということです。
- 1. 一人暮らしのお年寄り
- 2. 人にぶつかったときに謝ることができない人
- 3. 怒鳴ることが好きな人
- 4. 普段からいらいらしている人
- 1. 「切れる」の使い方の変化
- 2. 老人が生きにくい社会になっていること
- 3. お年寄りの性格が変化したこと
- 4. 切れる人を減らすことができないこと
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với câu hỏi về đặc điểm (như Câu 1): Tìm các cụm từ chỉ đối tượng được hỏi và từ khóa mô tả như 「どんな人」 (người như thế nào), 「実は」 (thực ra là), 「〜ことが多い」 (thường có xu hướng). Trong đoạn văn, câu "実は切れやすい人は一人ぼっちだったり日頃から何かに不満を持っていたりすることが多いのだそうです。" là chìa khóa.
* Đối với câu hỏi về ý chính/vấn đề của tác giả (như Câu 3): Tìm các câu kết luận, câu tổng hợp ý hoặc các cụm từ thể hiện quan điểm của tác giả như 「〜ということは〜ということです」 (việc ~ có nghĩa là ~), 「問題だと考えていること」 (điều tác giả cho là vấn đề). Câu cuối cùng của đoạn văn "切れるお年寄りが増えているということはそれだけお年寄りが幸せでなく生きにくくなっているということです。" là trọng tâm.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
* Câu 1: 最近増えている「直ぐに切れてしまう人」はどんな人だと言っているか。
* Từ khóa là "切れやすい人" và "どんな人". Đoạn văn giải thích "切れやすい人は一人ぼっちだったり日頃から何かに不満を持っていたりすることが多いのだそうです" (những người dễ nổi giận thường cô đơn hoặc luôn có điều gì đó không hài lòng). Lựa chọn 4 "普段からいらいらしている人" (người thường xuyên bực bội) khớp với ý "日頃から何かに不満を持っていたりする" (luôn có điều gì đó không hài lòng), vì sự không hài lòng thường dẫn đến trạng thái bực bội, cáu kỉnh. Các lựa chọn khác chỉ là một phần nhỏ hoặc biểu hiện bên ngoài, không phải đặc điểm cốt lõi mà đoạn văn muốn nhấn mạnh.
* Câu 3: 著者が問題だと考えていることは何か。
* Từ khóa là "著者が問題だと考えていること". Đoạn văn kết thúc bằng câu "切れるお年寄りが増えているということはそれだけお年寄りが幸せでなく生きにくくなっているということです" (việc số người già dễ nổi giận tăng lên cho thấy rằng người già không hạnh phúc và cuộc sống trở nên khó khăn hơn đối với họ). Lựa chọn 2 "老人が生きにくい社会になっていること" (xã hội đang trở nên khó khăn cho người già sinh sống) phản ánh chính xác kết luận và mối lo ngại của tác giả về tình trạng xã hội hiện tại ảnh hưởng đến người già. Các lựa chọn khác chỉ là các chi tiết hoặc quan sát phụ trợ, không phải vấn đề cốt lõi mà tác giả muốn nêu bật.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]