日本に来た外国人がおどろく物の1つにトイレがあります。初めて見たトイレの使い方がわからなくて困ったという話も聞きます。①彼らが話しているトイレは(注1)温水洗浄トイレと呼ばれ、おしりを洗ってくれるトイレです。さらにおしりを乾かしたり、また自動的にトイレのふたを開けたり、水を流したりしてくれるトイレもあります。 このトイレ、日本では1980年に初めて売られました。便利でせいけつなので家庭での普及率は30年間で(注)7 0 % を超えました。また初めのころの洗うだけのトイレからどんどん進化しています。今では家庭だけでなくホテル、デパート、レストランなどでもよく使われているので外国人が目にするきかいも多いです。ですからこの日本式トイレを気に入って買って帰る外国人もいるそうです。
(注1)温水洗浄 : 温かいお湯で洗うこと
(注2)普及率 :どれだけ使われているかを%で表した物。
- 1. 1 おしりを洗ってくれる
- 2. 2 おしりを乾かしてくれる
- 3. 3 トイレのふたを開けてくれる
- 4. 4 自動的に水を流してくれる
- 1. 1 日本のホテル、デパートなどの7 0 %がこれを使っている。
- 2. 2 このトイレはめずらしいのでいいお土産になる。
- 3. 3 多くの家庭で使われるのは便利でせいけつだからだ。
- 4. 4 初めて見た人はトイレだとわからなくて困る。
- 1. 1 温水洗浄トイレは1980年に発明された。
- 2. 2 7 0 %ぐらいの家で温水洗浄トイレを作っている。
- 3. 3 温水洗浄トイレは水を使いすぎる。
- 4. 4 温水洗浄トイレは外国では使われていない。
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với câu hỏi về một phần cụ thể (ví dụ: có đánh số ①), hãy tập trung vào câu hoặc đoạn văn chứa ký hiệu đó.
* Đối với câu hỏi về nội dung tổng thể hoặc một khái niệm (ví dụ: 温水洗浄トイレ), hãy tìm các câu định nghĩa, giải thích chức năng, lý do phổ biến, hoặc dữ liệu liên quan đến khái niệm đó trong bài.
* Chú ý đến các con số và tỷ lệ phần trăm (ví dụ: 1980年, 70%) để tìm thông tin chính xác.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 1: Câu hỏi hỏi về "①彼らが話しているトイレ". Ngay sau ký hiệu ①, đoạn văn giải thích rõ ràng: "おしりを洗ってくれるトイレです" (là loại toilet rửa sạch hậu môn). Do đó, đáp án 1 là chính xác.
* Câu 2: Câu hỏi tìm mô tả đúng về 温水洗浄トイレ. Đoạn văn có đoạn: "便利でせいけつなので家庭での普及率は30年間で7 0 % を超えました" (Vì tiện lợi và sạch sẽ nên tỷ lệ phổ biến trong gia đình đã vượt quá 70% trong 30 năm). Điều này trực tiếp ủng hộ đáp án 3: "多くの家庭で使われるのは便利でせいけつだからだ" (Nhiều gia đình sử dụng vì nó tiện lợi và sạch sẽ).
* Câu 3: Câu hỏi tìm nội dung phù hợp với bài văn. Đoạn văn nói "家庭での普及率は30年間で7 0 % を超えました" (tỷ lệ phổ biến trong gia đình đã vượt quá 70%). Đáp án 2 "7 0 %ぐらいの家で温水洗浄トイレを作っている" (Khoảng 70% gia đình đang sử dụng toilet rửa nước ấm) là phù hợp nhất với thông tin này.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]