← Quay lại danh sách

[名] + はともかく

Ý nghĩa: 「AはともかくB」nghĩa là không cần quan tâm/bận tâm đến A; B mới là quan trọng. 

 

Ví dụ:

① 結果はともかく、最後まで全力を出すことが大切です。

→ Chưa vội nói đến kết quả, việc nỗ lực hết mình đến cuối cùng mới là quan trọng.

② 味はともかく、すぐに食べられそうだから、ここにしよう。

→ Vị của món ăn không quan trọng, trông có vẻ ăn ngay được nên hãy chọn cái này đi.

③ デザインはともかく、作りはしっかりしている。

→ Chưa nói đến thiết kế, quan trọng là phải làm một kết cấu chắc chắn.

④ 値段はともかく、デザインのほうが気に入った。

→ Không vội bàn đến giá cả, tôi quan tâm hơn đến thiết kế.

⑤ 曲はともかく、歌詞(かし)はすばらしい。

→ Chưa nói đến giai điệu, lời bài hát này rất tuyệt.

⑥ 話す内容はともかく、話し方がよくない。相手の目を見て、もっと大きな声で話したほうがいい。

→ Chưa vội bàn đến nội dung nói nhưng cách nói thì chưa tốt. Bạn nên nhìn thẳng vào mắt đối phương và nói to lên thì tốt hơn.

⑦ 彼が行くかどうかはともかく、初めの計画どおり旅行しよう。

→ Không quan tâm anh ta có đi hay không, cứ đi du lịch theo kế hoạch ban đầu đi.

 


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN