- 1. 自分たちが本当は貧しいのだ、ということ
- 2. 「NO!」と言える労働者になれないのだ、ということ
- 3. 人生設計をするとき、何をすべきか
- 4. 仕事の一部に違法性があったとき、どうすればいいか
Để trả lời câu hỏi về cụm từ 「①知らざるを得ない世代」 (thế hệ buộc phải biết), bạn cần tìm từ khóa và ngữ cảnh xung quanh cụm từ này.
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Câu hỏi hỏi về nội dung của 「①知らざるを得ない世代」. Hãy định vị cụm từ này trong đoạn văn.
* Nó nằm trong câu thứ hai, đối lập với 「知らなくて済んだ世代」 (thế hệ không cần biết).
* Đọc kỹ câu chứa cụm từ này: "今の若者たちは自分たちで生活を守らなければならない「①知らざるを得ない世代」" (Thế hệ trẻ hiện nay là "thế hệ buộc phải biết" vì họ phải tự bảo vệ cuộc sống của mình).
* Sau đó, hãy quay lại câu đầu tiên, vì nó thường đặt ra vấn đề hoặc cung cấp thông tin nền tảng cho những gì sẽ được đề cập sau đó: "「NO!」と言える労働者になるためには、まずは自分たちの働き方の中に「法律違反」があるかを知り、その救済手段を知ることが第一です。" (Để trở thành người lao động có thể nói "KHÔNG!", trước hết điều quan trọng là phải biết liệu có "vi phạm pháp luật" trong cách làm việc của mình hay không, và biết các biện pháp cứu trợ cho việc đó).
* Các từ khóa quan trọng là 「自分たちで生活を守る」 (tự bảo vệ cuộc sống), 「法律違反」 (vi phạm pháp luật), và 「救済手段」 (biện pháp cứu trợ).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Đoạn văn mở đầu bằng việc nhấn mạnh rằng để có thể nói "KHÔNG!" với công ty, người lao động cần biết về các "vi phạm pháp luật" trong cách làm việc và "biện pháp cứu trợ" khi gặp phải.
* Sau đó, đoạn văn giải thích rằng thế hệ trẻ hiện nay không còn được công ty bảo vệ như thế hệ trước, mà "phải tự bảo vệ cuộc sống của mình", do đó họ là "thế hệ buộc phải biết".
* Sự "buộc phải biết" này trực tiếp liên quan đến việc tự bảo vệ bản thân khi đối mặt với các vấn đề trong công việc, đặc biệt là các vấn đề pháp lý và cách xử lý chúng.
* Lựa chọn 4: 「仕事の一部に違法性があったとき、どうすればいいか」 (Khi một phần công việc có tính bất hợp pháp, phải làm gì) phản ánh chính xác nội dung của 「法律違反」 và 「救済手段」 được đề cập ở đầu đoạn văn, và là điều mà thế hệ trẻ "buộc phải biết" để tự bảo vệ mình.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]