人間の身体は、もともとすべての自然、すべての生命とつながったものだ。「私」はもともと“我々”だったのだ。科学技術を進歩させる過程で人間はそのことを忘れかけていた。しかし、宇宙飛行士たちは、科学技術の進歩の最先端で、逆に①そのことを思い出し始めている。
- 1. 私の身体は周囲の自然から独立しているということ
- 2. 科学技術の進歩の過程で人間が身体を忘れてしまったということ
- 3. 科学技術の進歩の最先端にいるのだということ
- 4. 私の身体は地球環境とつながっているのだということ
Hướng dẫn tìm từ khóa: Khi gặp câu hỏi về đại từ chỉ định như 「そのこと」, 「これ」, 「それ」, 「あれ」, hãy tìm thông tin ở câu hoặc đoạn văn ngay phía trước nó. Cụ thể, trong câu "人間はそのことを忘れかけていた。しかし、宇宙飛行士たちは、科学技術の進歩の最先端で、逆に①そのことを思い出し始めている。", từ 「そのこと」 đang chỉ một điều mà con người đã "quên" và giờ đang "nhớ lại". Vì vậy, hãy tìm điều đã được nhắc đến trước đó mà con người đã quên.
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Câu trước đó là "人間の身体は、もともとすべての自然、すべての生命とつながったものだ。「私」はもともと“我々”だったのだ。" (Cơ thể con người, vốn dĩ, là một phần kết nối với tất cả tự nhiên, tất cả sự sống. "Tôi" vốn dĩ là "chúng ta"). Đây chính là điều mà con người đã quên và giờ đang nhớ lại. Lựa chọn số 4, "私の身体は地球環境とつながっているのだということ" (Rằng cơ thể tôi được kết nối với môi trường Trái Đất), diễn đạt chính xác ý nghĩa của sự kết nối với tự nhiên và sự sống mà đoạn văn đã đề cập. Các lựa chọn khác không phải là nội dung của "điều đó" mà là những ý tưởng sai lầm ban đầu, hành động quên lãng, hoặc bối cảnh.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]