必ずしも、「自由」は素晴らしい意味には使われていない。仕事や勉強に追われていると、ついついゆっくりと休みたいくなる。少しくらいは息けたくなる。「一日中寝ていたい」というような欲求が、「自由」から連想される個人的な希望である場合が多い。はたして、これが本当の自由だろうか?
もちろん「支配からの解放」であることにはまがちがいない。ただし、多くの人にとっては解放されること自体が、自由の価値になっている。解放されたことで何ができるのか、といった「自由の活用」へは考えが及んでいないように見える。
- 1. 自由は価値あるものと捉えられているが、実は、必ずしも良いものとは限らない。
- 2. 自由というのは、決められたスケジュールから解放された状態のことである。
- 3. 人は自由にあこがれるが、実際に自由になると、何もしなくなくなってしまう。
- 4. 多くの人は自由を解放としか捉えていないが、解放されてどうするかが重要である。
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi yêu cầu tìm ý chính mà tác giả muốn nói (筆者が最も言いたいこと). Đối với các câu hỏi về ý chính, hãy chú ý đến các phần cuối bài, các câu hỏi tu từ (như 「はたして、これが本当の自由だろうか?」), và đặc biệt là các liên từ đối lập như 「ただし」 (tuy nhiên), 「しかし」 (nhưng). Trong bài này, sau câu hỏi tu từ ở cuối đoạn 2, đoạn 3 bắt đầu bằng 「もちろん」 (tất nhiên) để thừa nhận một quan điểm phổ biến, nhưng sau đó dùng 「ただし」 để đưa ra quan điểm chính của tác giả: "多くの人にとっては解放されること自体が、自由の価値になっている。解放されたことで何ができるのか、といった「自由の活用」へは考えが及んでいないように見える。" (Đối với nhiều người, bản thân việc được giải phóng đã trở thành giá trị của tự do. Dường như họ chưa nghĩ đến việc "tận dụng tự do" – tức là sau khi được giải phóng thì có thể làm gì.) Các cụm từ "解放されること自体" (bản thân việc được giải phóng) và "自由の活用" (tận dụng tự do) là những từ khóa quan trọng.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Lựa chọn số 4: 「多くの人は自由を解放としか捉えていないが、解放されてどうするかが重要である。」 (Nhiều người chỉ xem tự do là sự giải phóng, nhưng điều quan trọng là sẽ làm gì sau khi được giải phóng.) này khớp hoàn hảo với ý chính của tác giả ở đoạn cuối. Tác giả chỉ ra rằng nhiều người chỉ dừng lại ở việc "được giải phóng" mà chưa suy nghĩ đến "làm gì với sự giải phóng đó" hay "tận dụng tự do" như thế nào. Đây chính là điều tác giả muốn nhấn mạnh.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]