← Quay lại danh sách
🌸 Ngữ Pháp Minna no Nihongo Bài 39 🌸
🌸 Ngữ Pháp Minna no Nihongo Bài 39 🌸
Các cách nói Nguyên Nhân & Mẫu câu とちゅうで
📝 Giới thiệu bài học:
Ở các bài trước chúng ta đã được học về cách nói nguyên nhân với [から]. Trong bài 39 này, chúng ta sẽ khám phá thêm các cách nói nguyên nhân khác với cách sử dụng tương đương nhưng có sắc thái khác nhau tùy theo tình huống. Bên cạnh đó, bài học cũng giới thiệu mẫu câu [とちゅうで] - một cấu trúc cực kỳ thông dụng trong cả văn viết và văn nói. Hãy cùng bắt đầu nhé!
Ở các bài trước chúng ta đã được học về cách nói nguyên nhân với [から]. Trong bài 39 này, chúng ta sẽ khám phá thêm các cách nói nguyên nhân khác với cách sử dụng tương đương nhưng có sắc thái khác nhau tùy theo tình huống. Bên cạnh đó, bài học cũng giới thiệu mẫu câu [とちゅうで] - một cấu trúc cực kỳ thông dụng trong cả văn viết và văn nói. Hãy cùng bắt đầu nhé!
1. Từ vựng nổi bật trong bài
| Kanji (Hán tự) | Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 複雑 | ふくざつ | Phức tạp |
| 機械 | きかい | Máy móc |
| 途中 | とちゅう | Giữa chừng, trên đường |
2. Động từ / Tính từ / Danh từ + て/で,~
📌 Cách dùng: Chỉ nguyên nhân. Mệnh đề sau là kết quả của mệnh đề đầu (nguyên nhân).
⚙️ Cách chia:
- Động từ: Khẳng định -> Thể て / Phủ định -> Thể なくて
- Tính từ đuôi い: Bỏ [い] thêm [くて]
- Tính từ đuôi な: Bỏ [な] thêm [で]
- Danh từ: Thêm [で]
A. Dùng với Tính từ, động từ biểu hiện cảm giác, tâm trạng
ニュースを聞いて、びっくりしました。
👉 Tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin.
👉 Tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin.
家族に会えなくて、寂しいです。
👉 Không gặp được gia đình nên tôi buồn.
👉 Không gặp được gia đình nên tôi buồn.
B. Dùng với Động từ chỉ khả năng, trạng thái
土曜日は都合が悪くて、行けません。
👉 Tôi không thể đi được vì thứ 7 bận rồi.
👉 Tôi không thể đi được vì thứ 7 bận rồi.
話が複雑で、あまり分かりませんでした。
👉 Tôi không hiểu lắm vì câu chuyện phức tạp.
👉 Tôi không hiểu lắm vì câu chuyện phức tạp.
C. Tình huống trong quá khứ
事故があって、バスが遅れてしまいました。
👉 Vì có tai nạn nên xe buýt đã đến muộn.
👉 Vì có tai nạn nên xe buýt đã đến muộn.
授業に遅れて、先生に叱られました。
👉 Vì đến muộn giờ học nên tôi bị thầy giáo mắng.
👉 Vì đến muộn giờ học nên tôi bị thầy giáo mắng.
⚠️ CHÚ Ý: Những trường hợp KHÔNG THỂ dùng mẫu câu trên
1. Khi mệnh đề sau có nội dung bao hàm CHỦ Ý: Không sử dụng thể [て], thay vào đó dùng [から].
⭕ 危ないですから、機械に触らないでください。(Vì nguy hiểm, xin đừng sờ vào máy.)
❌ 危なくて、機械に触らないでください。
2. Khi có sự liên hệ trước sau về mặt THỜI GIAN: Sự việc trước có trước, sự việc sau có sau -> Phải dùng [から].
⭕ 明日会議がありますから、今日準備しなければなりません。(Vì ngày mai có họp nên hôm nay phải chuẩn bị.)
❌ 明日会議があって、今日準備しなければなりません。
3. Danh từ + で
📌 Cách dùng: Chỉ nguyên nhân do các danh từ là các hiện tượng tự nhiên hay các biến cố như 事故 (tai nạn), 地震 (động đất), 火事 (hỏa hoạn),… gây ra.
事故で電車が止まりました。
👉 Tai nạn khiến xe điện ngừng chạy.
👉 Tai nạn khiến xe điện ngừng chạy.
雪で新幹線が遅れました。
👉 Tuyết rơi khiến tàu Shinkansen bị trễ.
👉 Tuyết rơi khiến tàu Shinkansen bị trễ.
⚠️ Chú ý: Không thể sử dụng mẫu câu này nếu mệnh đề sau biểu thị chủ ý.
❌ 病気で明日会社を休みたいです。 (Vì bị ốm nên ngày mai tôi muốn nghỉ làm - Sai ngữ pháp).
❌ 病気で明日会社を休みたいです。 (Vì bị ốm nên ngày mai tôi muốn nghỉ làm - Sai ngữ pháp).
4. Thể thông thường + ので,… (Bởi vì)
📌 Cách dùng: Giống như [~から], [~ので] chỉ nguyên nhân, lý do. Tuy nhiên, nếu [~から] nhấn mạnh lý do mang tính chủ quan, thì [~ので] trình bày một cách khách quan về liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả theo diễn biến tự nhiên.
*Lưu ý: Danh từ và Tính từ đuôi な ở thể thông thường phải thay [だ] bằng [な] + ので.
*Lưu ý: Danh từ và Tính từ đuôi な ở thể thông thường phải thay [だ] bằng [な] + ので.
気分が悪いので、お先に帰ってもいいですか。
👉 Vì trong người cảm thấy khó chịu nên tôi có thể về trước được không ạ?
👉 Vì trong người cảm thấy khó chịu nên tôi có thể về trước được không ạ?
バスがなかなか来なかったので、大学に遅れました。
👉 Vì xe buýt mãi không đến nên tôi bị đi học muộn.
👉 Vì xe buýt mãi không đến nên tôi bị đi học muộn.
⚠️ Chú ý: Do là sự biểu hiện nhẹ nhàng, mang tính khách quan nên không thể sử dụng thể mệnh lệnh, thể cấm đoán ở mệnh đề sau.
⭕ 危ないから、機械に触るな。(Vì nguy hiểm, cấm sờ vào máy)
❌ 危ないので、機械に触るな。
⭕ 危ないから、機械に触るな。(Vì nguy hiểm, cấm sờ vào máy)
❌ 危ないので、機械に触るな。
💡 Mẹo nhỏ: Nếu muốn diễn đạt một cách lịch sự hơn thì có thể nối trực tiếp [ので] với thể lịch sự (Thể ます / です).
👉 レポートを書かなければなりませんので、今日は早く帰ります。
(Vì phải viết báo cáo, nên hôm nay tôi sẽ về sớm).
👉 レポートを書かなければなりませんので、今日は早く帰ります。
(Vì phải viết báo cáo, nên hôm nay tôi sẽ về sớm).
5. ~とちゅうで (Trên đường...)
📌 Cấu trúc:
Danh từ + の / Động từ thể từ điển (Vる) + とちゅうで
Danh từ + の / Động từ thể từ điển (Vる) + とちゅうで
実は来る途中で事故があったので、バスが遅れてしまったんです。
👉 Sự tình là trên đường đến đây có xảy ra một vụ tai nạn nên xe buýt đến trễ.
👉 Sự tình là trên đường đến đây có xảy ra một vụ tai nạn nên xe buýt đến trễ.
マラソンの途中で気分が悪くなりました。
👉 Trên đường chạy marathon, tôi cảm thấy không khỏe.
👉 Trên đường chạy marathon, tôi cảm thấy không khỏe.