← Quay lại danh sách

Ngữ Pháp Tiếng Nhật - Bài Học Về Thời Điểm & Điều Kiện

Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc ngữ pháp vô cùng quan trọng để diễn đạt thời điểm diễn ra hành động với とき, câu điều kiện tất yếu với と, và cách sử dụng trợ từ を với các động từ di chuyển. Hãy cùng bắt đầu nhé!

📚 Từ Vựng Tiêu Biểu Trong Bài

Kanji Hiragana Ý nghĩa
眼鏡めがね めがね Kính mắt
連絡れんらく れんらく Liên lạc
お釣つり おつり Tiền thừa
交差点こうさてん こうさてん Ngã tư

1. Cấu trúc với とき (Khi...)

Cấu trúc:

  • Động từ thể từ điển (V-る) / Thể ない (V-ない) + とき
  • Tính từ đuôi い (A-い) / Tính từ đuôi な (A-な) + とき
  • Danh từ + の (N-の) + とき

Cách dùng: Nối 2 mệnh đề của câu. Biểu thị thời điểm mà trạng thái, động tác hay hiện tượng được diễn đạt ở mệnh đề sau diễn ra. Thời của tính từ, danh từ bổ nghĩa không phụ thuộc vào thời của câu chính.

📝 Ví dụ:

・新聞しんぶんを読よむとき、眼鏡めがねをかけます。

Tôi đeo kính khi đọc báo.

・出でかけるとき、「いってまいります」と言いいます。

Khi ra ngoài thì nói là "Tôi đi đây".

・来こないとき、わたしに連絡れんらくしてください。

Khi bạn không đến thì hãy liên lạc với tôi.

・暇ひまなとき、映画えいがを見みます。

Khi rảnh rỗi thì tôi xem phim.

・27歳さいのとき、結婚けっこんしました。

Khi tôi 27 tuổi, tôi đã kết hôn.

2. Phân biệt Động từ V-る / V-た + とき

Cách dùng:

  • Động từ thể từ điển (V-る) + とき: Hành động chưa kết thúc.
  • Động từ thể た (V-た) + とき: Hành động đã kết thúc.

📝 Ví dụ so sánh:

・東京とうきょうへ行いくとき、このかばんを買かいました。

Tôi đã mua chiếc cặp này khi đi Tokyo (Chiếc cặp này được mua trên đường đi đến Tokyo, hành động đi chưa kết thúc).

・東京とうきょうへ行いったとき、このかばんを買かいました。

Tôi đã mua chiếc cặp này khi đi Tokyo (Chiếc cặp này được mua sau khi đã đến Tokyo, hành động đi đã kết thúc).

・出でかけるとき、電気でんきを消けしてください。

Khi ra khỏi nhà (chuẩn bị ra), hãy tắt điện.

・出でたとき、ドアを閉しめてください。

Khi ra khỏi nhà (đã bước ra ngoài), hãy đóng cửa.

3. Cấu trúc Động từ + と (Hễ... thì / Nếu... thì)

Cấu trúc:

Động từ thể từ điển (V-る) / Động từ thể ない (V-ない) + と、~

Cách dùng: Dùng để nối 2 mệnh đề của câu. Diễn tả một kết quả tất yếu của một hành động nào đó (như máy móc, hiện tượng tự nhiên, chỉ đường). Lưu ý: Không sử dụng để biểu hiện một ý hướng, một hy vọng, rủ rê hay một sự nhờ vả ở vế sau.

📝 Ví dụ:

・このボタンを押おすと、お釣つりが出でます。

Nếu bấm nút này thì tiền thừa sẽ chạy ra.

・これを回まわすと、音おとが大おおきくなります。

Nếu vặn cái này thì tiếng sẽ to lên.

・右みぎへ曲まがると、郵便局ゆうびんきょくがあります。

Nếu rẽ phải thì sẽ có một cái bưu điện.

・日本語にほんごがわからないと、困こまりますよ。

Nếu không biết tiếng Nhật thì sẽ khó khăn đấy.

・もっとがんばらないと、合格ごうかくできません。

Nếu không cố gắng hơn nữa thì sẽ không thể đỗ được.

4. Trợ từ が diễn tả trạng thái

Cấu trúc:

Danh từ + が + Tính từ / Động từ

Cách dùng: Dùng để diễn tả hiện tượng tự nhiên, một trạng thái hay một tình huống nào đó một cách khách quan.

📝 Ví dụ:

・音おとが小ちいさいです。

Tiếng nhỏ.

・天気てんきが明あかるくなりました。

Thời tiết trở nên quang đãng.

5. Trợ từ を chỉ địa điểm di chuyển

Cấu trúc:

Danh từ (Địa điểm) + を + Động từ di chuyển

Cách dùng: Dùng để chỉ địa điểm, vị trí, không gian nơi mà một người hay một vật nào đó đi qua.

📝 Ví dụ:

・公園こうえんを散歩さんぽします。

Đi dạo ở công viên.

・道みちを渡わたります。

Băng qua đường.

・交差点こうさてんを右みぎへ曲まがります。

Rẽ phải ở ngã tư.


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN