← Quay lại danh sách

Bài Học Tiếng Nhật: Bày Tỏ Ý Kiến & Trích Dẫn

Ngữ pháp Minna no Nihongo - Bài 21

Chào các bạn! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ học cách bày tỏ suy nghĩ, ý kiến cá nhân, cách trích dẫn lời nói của người khác, cũng như cách diễn đạt các sự kiện. Đây là những mẫu ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.

📚 Từ Vựng Trọng Tâm

Kanji Cách đọc Ý nghĩa
物価 ぶっか Vật giá, giá cả
空港 くうこう Sân bay
交通 こうつう Giao thông, đi lại
出張 しゅっちょう Chuyến công tác
地震 じしん Động đất
意見 いけん Ý kiến

1. Thể thông thường + とおもいます

Ý nghĩa: Tôi nghĩ rằng... / Tôi cho rằng...
Cách dùng: Dùng để biểu thị sự phán đoán, suy xét hoặc bày tỏ ý kiến cá nhân.

🔸 Biểu thị sự phán đoán, suy xét

明日あした 雨あめが降ふると思おもいます。

Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.

テレサちゃんは 寝ねると思おもいます。

Tôi nghĩ em Teresa ngủ rồi.

* Lưu ý: Khi phán đoán một nội dung mang ý nghĩa phủ định, phần trước 「と」 sẽ là thể phủ định.

ミラーさんは このニュースを知しっていますか?

Anh Miller có biết tin này không?

いいえ、たぶん 知しらないと思おもいます。

Không, tôi nghĩ chắc là không biết.

🔸 Dùng để bày tỏ ý kiến

日本にほんは 物価ぶっかが 高たかいと思おもいます。

Tôi nghĩ giá cả ở Nhật cao.

* Mẫu câu hỏi ý kiến: [~について どうおもいますか] (Không dùng 「と」 sau 「どう」)

新あたらしい空港くうこうについて どう思おもいますか?

Anh nghĩ sao về sân bay mới?

きれいですが、ちょっと 交通こうつうが 不便ふべんだと思おもいます。

Tôi nghĩ là đẹp nhưng mà đi lại hơi bất tiện một chút.

* Thể hiện sự đồng ý / không đồng ý:

ファクスは 便利べんりですね。

Fax tiện lợi nhỉ!

私わたしも そう思おもいます。 (Đồng ý)

Tôi cũng nghĩ vậy!

私わたしは そうは 思おもいません。 (Không đồng ý)

Tôi không nghĩ vậy!

2. Câu / Thể thông thường + といいます

Ý nghĩa: (Ai đó) nói rằng...
Cách dùng: Dùng để trích dẫn trực tiếp hoặc gián tiếp lời nói của người khác.

🔸 Trích dẫn trực tiếp (Để nguyên câu nói vào trong ngoặc 「 」)

寝ねる前まえに、「おやすみなさい」と言いいます。

Trước khi ngủ, chúng ta nói "Oyasuminasai".

ミラーさんは「来週らいしゅう 東京とうきょうへ 出張しゅっちょうします」と言いいました。

Anh Miller đã nói là "Tuần sau tôi sẽ đi công tác ở Tokyo".

🔸 Trích dẫn gián tiếp (Dùng thể thông thường trước と)

ミラーさんは 来週らいしゅう 東京とうきょうへ 出張しゅっちょうすると言いいました。

Anh Miller nói tuần sau anh ấy sẽ đi công tác ở Tokyo.

3. Thể thông thường + でしょう?

Ý nghĩa: ... có đúng không? / ... nhỉ?
Cách dùng: Dùng khi kỳ vọng người nghe cũng biết chuyện mình nói và mong muốn sự tán thành. Đọc lên giọng ở cuối câu.

日曜日にちようび 映画えいがを 見みに 行いくでしょう? ↗

Chủ nhật bạn đi xem phim chứ nhỉ?

ええ、行いきます。

Ừ, đi chứ.

そのかばんは 高たかかったでしょう? ↗

Cái túi xách đó chắc đắt lắm nhỉ?

いいえ、そんなに 高たかくなかったです。

Không, không đắt đến thế đâu.

山田やまだ先生せんせいは 親切しんせつでしょう? ↗

Thầy Yamada thân thiện nhỉ?

ええ、とても 親切しんせつです。

Ừ, rất thân thiện.

ハイさんは 日本語にほんごの 先生せんせいでしょう? ↗

Hải là giáo viên tiếng Nhật nhỉ?

いいえ、英語えいごの 先生せんせいです。

Không, là giáo viên tiếng Anh.

4. N1 (địa điểm) で N2 (sự kiện) があります

Ý nghĩa: Ở địa điểm N1 được tổ chức / diễn ra sự kiện N2.
Cách dùng: Khi N2 là các sự kiện (bữa tiệc, buổi hòa nhạc, lễ hội, tai nạn, thảm họa...), động từ 「あります」 mang nghĩa là "được tổ chức, diễn ra, xảy ra".

神戸こうべで 大おおきい 地震じしんが ありました。

Ở Kobe đã xảy ra trận động đất lớn.

明日あした、ゆきちゃんの 家うちで パーティーが あります。

Ngày mai, ở nhà Yuki sẽ tổ chức tiệc.

5. Danh từ (sự việc) + で

Cách dùng: Trợ từ 「で」 dùng để biểu thị địa điểm, tình huống mà việc gì đó xảy ra, diễn ra.

会議室かいぎしつで なにか 意見いけんを 言いいましたか?

Trong cuộc họp, anh/chị có phát biểu ý kiến gì không?

6. Danh từ + でも + Động từ

Cách dùng: Khi muốn đề nghị hay đề xuất gì đó với người khác, ta dùng trợ từ 「でも」 để biểu thị một thứ tượng trưng trong một nhóm các đối tượng có cùng phạm trù.

ちょっと ビールでも 飲のみませんか?

Bạn uống bia hay gì đó không?

7. Động từ thể ない + と。。。

Ý nghĩa: Phải làm gì đó...
Cách dùng: Đây là cách nói ngắn gọn của [Động từ thể ない + といけません], trong đó [いけません] bị lược bỏ. Mẫu câu này mang nghĩa giống với [~なければなりません].

もう 帰かえらないと。。。

Tôi phải về rồi...


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN