← Quay lại danh sách

Làm Chủ Lượng Từ Đếm Đồ Vật Trong Tiếng Nhật

Trong bài học này, chúng ta sẽ được học cách sử dụng các lượng từ đếm đồ vật. Mỗi nhóm đồ vật khác nhau như máy móc, đồ vật mỏng, sách, ly,… sẽ có cách gọi đơn vị đếm khác nhau. Nghe thôi cũng thấy quá thú vị phải không nào? Vậy còn chần chờ gì nữa, chúng ta cùng học nào!

1. Cách Đếm Đồ Vật Cơ Bản

ひとつ、ふたつ…とお là bộ số đếm chung cho đồ vật từ 1 đến 10. Từ 11 trở đi, chúng ta sử dụng cách đếm số thông thường.

Các Trợ từ số đếm (Lượng từ chuyên dụng):

Là những từ được đặt sau số để đếm các đồ vật, con người, máy móc...

Lượng từ Cách đọc Đối tượng sử dụng
人 にん (nin) Dùng đếm người
*Đặc biệt: 1 người (一人ひとり), 2 người (二人ふたり)
番 ばん (ban) Dùng để đếm số thứ tự
枚 まい (mai) Dùng để đếm vật mỏng (tem, áo sơ mi, giấy, đĩa CD…)
台 だい (dai) Dùng để đếm máy móc, xe cộ (tivi, ô tô, xe đạp...)
冊 さつ (satsu) Dùng để đếm sách, vở, tạp chí
着 ちゃく (chaku) Dùng để đếm quần áo (thường là đồ dày như áo khoác, vest)
個 こ (ko) Dùng để đếm vật nhỏ (cục tẩy, quả táo, quả trứng...)
足 そく (soku) Dùng để đếm giầy, tất (theo đôi)
軒 けん (ken) Dùng để đếm nhà, cửa hàng
階 かい / がい (kai/gai) Dùng để đếm tầng của một căn nhà, tòa nhà
本 ほん / ぼん / ぽん Dùng để đếm vật thon dài (bút, chai, ô, cây...)
杯 はい / ばい / ぱい Dùng cho đồ uống (ly, cốc, bát...)
匹 ひき / びき / ぴき Dùng đếm con vật kích thước nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng...)
回 かい (kai) Dùng đếm số lần

2. Vị Trí Của Lượng Từ Trong Câu

Cách dùng: Khi chữ số đi kèm với hậu tố chỉ đơn vị thì được gọi là lượng từ. Thông thường, lượng từ được đặt ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa, trừ trường hợp đó là lượng từ chỉ thời gian.

Ví dụ

林檎りんごを4つ買かいました。
Tôi đã mua 4 quả táo.
外国人がいこくじんの学生がくせいがふたりいます。
Có 2 sinh viên người nước ngoài.

3. Cách Hỏi Số Lượng

Hỏi đồ vật chung (いくつ)

Đối với những vật được đếm bằng [ひとつ、ふたつ,..], ta dùng từ nghi vấn いくつ để hỏi.

みかんをいくつ買かいましたか?
Em mua mấy quả quýt vậy?
2つ買かいました。
Dạ, 2 quả ạ!

Hỏi theo đơn vị cụ thể (なん + Lượng từ)

Đối với các đồ vật/người có hậu tố chỉ đơn vị đi kèm, ta dùng なん + "Lượng từ" để hỏi.

この会社かいしゃに外国人がいこくじんが何人なんにんいますか?
Trong công ty này có bao nhiêu người nước ngoài?
5人にんいます。
Có 5 người.

4. Hỏi Khoảng Thời Gian: どのくらい

Ý nghĩa: Bao lâu / Mất bao lâu.

Cách dùng: Dùng để hỏi về một khoảng thời gian. Có nhiều cách nói đơn vị thời gian như:

  • Năm: 年ねん
  • Tuần: 週間しゅうかん
  • Ngày: 日にち
  • Giờ: 時間じかん
  • Phút: 分ふん / ぶん
Ví dụ

どのくらい日本語にほんごを勉強べんきょうしましたか?
Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?
3年ねん勉強べんきょうしました。
Tôi học được 3 năm rồi.

💡 Mở rộng: Từ [ぐらい] có thể thêm vào sau lượng từ với ý nghĩa là "Khoảng".

教室きょうしつに学生がくせいが30人にんぐらいいます。
Trong lớp học có khoảng 30 học sinh.

5. Tần Suất: Lượng từ (thời gian) + に + ~かい + Động từ

Ý nghĩa: Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian bao lâu.

Cách dùng: Biểu thị tần suất khi thực hiện một hành động.

Ví dụ

1か月げつに 3回かい 映画えいがを見みます。
1 tháng tôi xem phim 3 lần.

6. Giới Hạn: Lượng từ / Danh từ + だけ

Ý nghĩa: Chỉ...

Cách dùng: Được đặt sau danh từ hay lượng từ để biểu thị ý nghĩa giới hạn, không thể nhiều hơn nữa.

*Lưu ý: [だけ] có thể thay thế cho các trợ từ [を] và [が].

Ví dụ

私わたしは野菜やさいだけ食たべます。
Tôi chỉ ăn rau thôi. (Không ăn thịt cá...)
1時間じかんだけかかります。
Chỉ mất 1 giờ đồng hồ thôi.

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN