- 1. えを見ます。
- 2. たばこをすいます。
- 3. ごはんを食べます。
- 4. しゃしんをとります。
Để trả lời câu hỏi 'Bạn sẽ làm gì trong tòa nhà này?', hãy tìm các câu có cấu trúc '~てください' (hãy làm gì đó) hoặc '~ないでください' (xin đừng làm gì đó). Câu hỏi yêu cầu hành động được phép, vì vậy hãy tập trung vào các hành động được khuyến khích hoặc cho phép.
Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi là 'あなたはこのたてものの中で何をしますか。' (Bạn sẽ làm gì trong tòa nhà này?). Các từ khóa quan trọng là 'たてものの中' (trong tòa nhà) và '何をしますか' (làm gì).
Giải thích tại sao lựa chọn đúng: Dựa vào các câu trong đoạn văn:
- 'しずかにえを見てください。' (Hãy xem tranh một cách yên tĩnh.) => Hành động 'えを見ます' (xem tranh) là được phép.
- 'しゃしんをとらないでください。' (Xin đừng chụp ảnh.) => Hành động 'しゃしんをとります' (chụp ảnh) bị cấm.
- 'たばこは外ですってください。' (Hãy hút thuốc ở bên ngoài.) => Hành động 'たばこをすいます' (hút thuốc) bị cấm bên trong.
- 'えを見ながら食べたり飲んだりしないでください。' (Xin đừng ăn hoặc uống trong khi xem tranh.) => Hành động 'ごはんを食べます' (ăn cơm) bị cấm.
Vì vậy, lựa chọn 'えを見ます。' là hành động duy nhất được cho phép trong tòa nhà.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]