中山には美しい湖があって、たくさんの人が遊びに来る。天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。ふねにも乗れる。わたしは、魚がつりたい。でも、天気があまりよくなかったら、つりはやめて、山でめずらしい花や鳥を見ようと思う。
湖のそばににんぎょうの美術館がある。日本のだけでなく、世界中のにんぎょうがかざってあるらしい。時間があったら、見てみたい。帰りにいなかの家によって、両親と一緒に晩ご飯を食べるつもりだ。母の料理はひさしぶりなので、とてもたのしみだ。
- 1. 土曜日で車が多いから
- 2. 美しい湖があるから
- 3. めずらしい花や鳥がいるから
- 4. あまり天気がよくないから
- 1. 花や鳥を見ます
- 2. 湖で泳ぎます
- 3. ふねに乗ります
- 4. 魚をつります
- 1. 行かないつもりです
- 2. 行くかもしれません
- 3. 行きません
- 4. 行きたくないです
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Câu hỏi 3 (Tại sao lại ra ngoài sớm?): Tìm cụm từ liên quan đến việc 'ra khỏi nhà sớm' (早く家を出る) và lý do đi kèm (から). Trong đoạn văn, đó là 「少し早く家を出たほうがいいだろう」. Lý do được nêu ngay trước đó là 「明日は土曜日で、道がこむから」 (vì ngày mai là thứ Bảy và đường sẽ đông).
* Câu hỏi 4 (Nếu thời tiết tốt sẽ làm gì?): Tìm cụm từ điều kiện 'nếu thời tiết tốt' (天気がよければ) và hành động được mong muốn sau đó. Trong đoạn văn, đó là 「天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。ふねにも乗れる。わたしは、魚がつりたい。」.
* Câu hỏi 5 (Có đi bảo tàng không?): Tìm cụm từ 'bảo tàng' (美術館) và câu nói về việc ghé thăm. Trong đoạn văn, đó là 「時間があったら、見てみたい。」.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu hỏi 3: Đáp án đúng là "土曜日で車が多いから" (Vì là thứ Bảy và có nhiều xe). Điều này khớp với thông tin trong đoạn văn: "明日は土曜日で、道がこむから、少し早く家を出たほうがいいだろう" (Vì ngày mai là thứ Bảy và đường sẽ đông, nên tốt hơn là ra khỏi nhà sớm một chút). "道がこむ" (đường đông) ám chỉ có nhiều xe cộ.
* Câu hỏi 4: Đáp án đúng là "魚をつります" (Câu cá). Đoạn văn nói "天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。ふねにも乗れる。わたしは、魚がつりたい。" (Nếu thời tiết tốt, có thể bơi, câu cá. Cũng có thể đi thuyền. Tôi muốn câu cá.). Người nói đã bày tỏ rõ ràng mong muốn của mình là "câu cá".
* Câu hỏi 5: Đáp án đúng là "行くかもしれません" (Có thể sẽ đi). Đoạn văn nói "時間があったら、見てみたい。" (Nếu có thời gian, tôi muốn xem thử.). Cụm từ "時間があったら" (nếu có thời gian) thể hiện điều kiện và "見てみたい" (muốn xem thử) thể hiện mong muốn, không phải là một kế hoạch chắc chắn, do đó "có thể sẽ đi" là phù hợp nhất.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]