ヤンさんへ
これが「めんたいこ」です。きのう、たくさん買ってきたので、少しさしあげます。ちょっとからいですが、あたたかいごはんといっしょに食べるとおいしいですよ。食べてみてください。
田中
田中くんがいま使っている自転車は動くけれどもとても古いので「1」こわれそうです。新しいのを買いたいようですがとても高いからもっとアルバイトをしないとお金がたりません。でも今は勉強もいそがしいのでそんな「2」はなさそうです。「3」自転車がこわれるとアルバイトもできなくなります。だれか「4」いいから田中くんに貸してあげませんか。
- 1. みんなでしずかに花を見た。
- 2. きのうのばんおさけを飲んだ。
- 3. くらくなるまえに出かけた。
- 4. どの国にも花見がある。
- 1. 田中さんは、「めんたいこ」を食べたことがない。
- 2. 田中さんは、「めんたいこ」をいつもヤンさんにあげる。
- 3. 田中さんは、「めんたいこ」を買ったことがない。
- 4. 田中さんは、「めんたいこ」をはじめてヤンさんにあげた。
- 1. もうすぐ
- 2. もういちど
- 3. これから
- 4. それから
- 1. お金
- 2. 時間
- 3. アルバイト
- 4. 勉強
- 1. だから
- 2. けれども
- 3. すると
- 4. では
- 1. お金でも自転車でも
- 2. 自転車でも時間でも
- 3. お金でも時間でも
- 4. アルバイトでもお金でも
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với câu hỏi đọc hiểu tổng quát (như câu 1, 2): Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính. Sau đó, đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn. Xác định các từ khóa trong câu hỏi và tìm kiếm các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan trong đoạn văn. Chú ý các thông tin về thời gian, địa điểm, hành động, kết quả.
* Đối với câu hỏi điền từ vào chỗ trống (như câu 3, 4, 5, 6): Đọc câu chứa chỗ trống và các câu xung quanh. Phân tích ngữ pháp và ý nghĩa của câu để xác định loại từ (danh từ, động từ, trạng từ, liên từ) hoặc cụm từ cần điền. Tìm kiếm mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, đối lập, bổ sung giữa các câu.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Đối với đọc hiểu: Lựa chọn đúng thường là câu tóm tắt chính xác thông tin được đề cập trực tiếp hoặc suy luận hợp lý từ đoạn văn, dựa trên các từ khóa đã tìm thấy. Các lựa chọn sai thường chứa thông tin không có trong bài, trái ngược với bài, hoặc chỉ đúng một phần.
* Đối với điền từ: Lựa chọn đúng là từ/cụm từ phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa với ngữ cảnh của câu và đoạn văn. Nó giúp câu văn trở nên mạch lạc và logic.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]