問1 学童クラブに申し込めるのはどれか。
障害がある中学生
60歳の不就労の祖父がいる
毎日9時から11時までの勤務
週4日1時から5時までの勤務
[sc name="4"][/sc]
問2 正しい学童クラブの費用はどれか。
2人在籍の場合7千円
2人在籍の場合8千円
3人在籍の場合9千円
3人在籍の場合1万円
[sc name="2"][/sc] [bg_collapse view="button-orange" color="#4a4949" expand_text="Giải thích" collapse_text="Show Less" ] [/bg_collapse]
学童クラブの申請 -抜粋-
Ⅰ...省略…
Ⅱ. 対象児童:学童クラブに入会できる児童は、当市に住所を有し、小学校に在学中の3年生までです。但し、障害がある場合は6年生までです。
Ⅲ. 入会条件:保護者等(祖父母など同居家族の方を含む)の方が次のいずれかに当たり、児童が監督・保護を受けられないとみなされる場合です。
就労を(注1)常態としている場合。(但し、65歳以上の方は除く)※
長期間の病気、又は精神あるいは身体に障害がある場合。又は、常時その看護・介護をしている場合。
求職活動中又は、就労のための技術修得中。
保護者の方が、出産予定で出産前6週から出産後8週までの期間である場合。
育児休業を取得されている場合、出産後1年以内である場合。
震災、風水害、火災など災害により被害を受け、その復旧中である場合。
※就労の常態とは、就労日数が週3日以上かつ就労時間が4時間以上。但し中勤務の方で午後2時30分頃に家にいる場合は除く。
Ⅳ. 費用:学童クラブの利用には、(注3)育成料及びおやつ代がかかります。
月額5千円(育成料4千円、おやつ代千円)です。
但し、同一(注2)世帯で学童クラブに在籍する児童が2人以上の場合、2人目以降の児童は、1人当たり育成料が半額になります。
(注1)常態:普通の状態
(注2)世帯:住まいや生活するための家計を一緒にする人の集まり
(注3)育成料:育てるための料金つまり子どもの世話をするための料金
(Bài số 54)
- 1. 障害がある中学生
- 2. 60歳の不就労の祖父がいる
- 3. 毎日9時から11時までの勤務
- 4. 週4日1時から5時までの勤務
- 1. 2人在籍の場合7千円
- 2. 2人在籍の場合8千円
- 3. 3人在籍の場合9千円
- 4. 3人在籍の場合1万円
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với Câu 1 (Ai có thể đăng ký?): Câu hỏi này liên quan đến điều kiện nhập học. Bạn cần tìm các phần "Ⅱ. 対象児童" (Đối tượng trẻ em) và "Ⅲ. 入会条件" (Điều kiện nhập học). Đặc biệt chú ý đến định nghĩa của "就労を常態としている場合" (trường hợp thường xuyên đi làm) được giải thích bằng dấu ※: "就労日数が週3日以上かつ就労時間が4時間以上" (số ngày làm việc từ 3 ngày trở lên mỗi tuần và thời gian làm việc từ 4 tiếng trở lên).
* Đối với Câu 2 (Chi phí chính xác?): Câu hỏi này liên quan đến chi phí. Bạn cần tìm phần "Ⅳ. 費用" (Chi phí). Chú ý đến mức phí cơ bản "月額5千円" (5.000 yên/tháng) và điều kiện giảm giá cho trẻ thứ hai trở đi "2人目以降の児童は、1人当たり育成料が半額になります" (phí nuôi dưỡng cho trẻ thứ hai trở đi sẽ giảm một nửa).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 1:
* Lựa chọn đúng là "週4日1時から5時までの勤務" (Làm việc 4 ngày một tuần từ 1 giờ đến 5 giờ). Lý do là công việc này đáp ứng cả hai điều kiện của "就労の常態": "週4日" (đáp ứng "週3日以上") và "1時から5時まで" là 4 tiếng (đáp ứng "就労時間が4時間以上").
* Các lựa chọn khác sai vì: "障害がある中学生" không đủ điều kiện về độ tuổi (chỉ đến lớp 6 tiểu học nếu có khuyết tật); "60歳の不就労の祖父がいる" không đáp ứng điều kiện người giám hộ phải "thường xuyên đi làm"; "毎日9時から11時までの勤務" chỉ làm 2 tiếng mỗi ngày, không đủ 4 tiếng theo quy định.
* Câu 2:
* Lựa chọn đúng là "2人在籍の場合8千円" (8.000 yên nếu có 2 học sinh đang theo học). Lý do là: Trẻ thứ nhất có phí là 5.000 yên (4.000 yên phí nuôi dưỡng + 1.000 yên phí ăn nhẹ). Trẻ thứ hai trở đi được giảm một nửa phí nuôi dưỡng, tức là 4.000 yên / 2 = 2.000 yên phí nuôi dưỡng, cộng với 1.000 yên phí ăn nhẹ, tổng cộng là 3.000 yên. Vậy tổng cộng cho 2 trẻ là 5.000 + 3.000 = 8.000 yên.
* Các lựa chọn khác sai vì: 7.000 yên cho 2 trẻ là sai (phải là 8.000 yên). Đối với 3 trẻ, tổng chi phí sẽ là 5.000 + 3.000 + 3.000 = 11.000 yên, nên 9.000 yên và 10.000 yên đều sai.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]