問1 ホンさんがしてはいけないことは何か。
ウサギを飼うこと
友だちを1週間泊めてあげること
連続して2ヶ月帰国すること
家賃を2ヶ月分払うこと
[sc name="1"][/sc]
問2 契約時に必要な物は何か。
住民票
20万円
ホンさんの印鑑証明書
保証人の印鑑
[sc name="2"][/sc] [bg_collapse view="button-orange" color="#4a4949" expand_text="Giải thích" collapse_text="Show Less" ] [/bg_collapse]
賃貸借契約書 -抜粋-
賃主(以下甲という)と借主(以下乙という)は賃貸契約を結ぶ。
第1条 賃貸借期間は平成23年7月1日より平成25年6月30日までの2年間とする。 但し必要があれば当事者協議の上本契約を更新することができる。
第2条 乙は本物件を居住以外に使用してはならない。
第3条 賃料5万円を毎月末日までに乙は甲に翌月分を持参あるいは指定金融機関に振り込むことにより支払う。
第4条 賃室は甲の承諾無くして人員の増加、貸借権の譲渡、転貸をしてはならない。
第6条 乙は賃室内に於いて風紀衛生上若しくは火災危険を引き起こす恐れのあること、近隣の迷惑となる行為、その他犬猫等の動物を飼育してはならない。
第9条 乙が本契約条項に違反した場合又は賃料を滞納した時は契約解除とする。
第10条 乙が無断不在1ヶ月以上に及ぶ場合は本契約は当然解除される。
第14条 連帯保証人は乙と連帯して、本契約から生じる乙の債務を負担するものとする。連帯保証人は本契約の更新がなされた後も連帯責任を負う。
契約時に必要な書類など
外国人登録証
在学証明書あるいは勤務証明書
連帯保証人の保証契約書
連帯保証人の印鑑証明書
費用:(注1)敷金1ヶ月分・(注2)礼金1ヶ月分・(注3)前家賃1ヶ月分・不動産手数料1ヶ月分
印鑑
(注1)敷金:保証金。特別のことがない限り返してもらえる。
(注2)礼金:契約のお礼のお金で返してもらえない。
(注3)前家賃:前もって払う家賃。家賃は普通前の月に次の月の分の家賃を払う。 (Bài số 50)
- 1. ウサギを飼うこと
- 2. 友だちを1週間泊めてあげること
- 3. 連続して2ヶ月帰国すること
- 4. 家賃を2ヶ月分払うこと
- 1. 住民票
- 2. 20万円
- 3. ホンさんの印鑑証明書
- 4. 保証人の印鑑
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với câu hỏi về "những điều không được làm" (してはいけないこと), hãy tìm các điều khoản có chứa cụm từ 「~してはならない」 (không được làm), 「~禁止」 (cấm), hoặc các điều khoản nêu rõ hậu quả nghiêm trọng như 「契約解除」 (hủy hợp đồng) nếu vi phạm. Cụ thể, xem xét Điều 2, Điều 4, Điều 6, Điều 9, Điều 10.
* Đối với câu hỏi về "những thứ cần thiết khi ký hợp đồng" (契約時に必要な物), hãy tìm phần tiêu đề 「契約時に必要な書類など」 và liệt kê các mục được đề cập. Đừng quên tính toán tổng chi phí nếu có thông tin về các khoản phí.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 1 (ホンさんがしてはいけないことは何か。):
* Từ khóa chính là 「してはならない」. Điều 6 ghi rõ: 「犬猫等の動物を飼育してはならない。」 (Không được nuôi chó mèo và các động vật khác). "Thỏ" (ウサギ) thuộc nhóm "các động vật khác". Do đó, "Nuôi thỏ" là điều Hon-san không được làm.
* Các lựa chọn khác: "Cho bạn ở lại 1 tuần" (友だちを1週間泊めてあげること) không phải là "tăng số người" (人員の増加) theo nghĩa cố định. "Về nước liên tục 2 tháng" (連続して2ヶ月帰国すること) sẽ dẫn đến hủy hợp đồng nếu "vắng mặt không báo trước" (無断不在) nhưng không phải là một hành vi bị cấm tuyệt đối nếu có thông báo. "Trả 2 tháng tiền nhà" (家賃を2ヶ月分払うこと) là trả trước, không bị cấm.
* Câu 2 (契約時に必要な物は何か。):
* Từ khóa chính là phần 「契約時に必要な書類など」 và 「費用」. Phần chi phí liệt kê: 「敷金1ヶ月分・礼金1ヶ月分・前家賃1ヶ月分・不動産手数料1ヶ月分」. Theo Điều 3, tiền thuê nhà (賃料) là 5 vạn yên (5万円). Vậy tổng chi phí cần thiết khi ký hợp đồng là 5 vạn yên x 4 khoản = 20 vạn yên. Do đó, "20 vạn yên" là thứ cần thiết.
* Các lựa chọn khác: "Giấy chứng nhận cư trú" (住民票) không được liệt kê. "Giấy chứng nhận con dấu của Hon-san" (ホンさんの印鑑証明書) không được liệt kê, chỉ có của người bảo lãnh. "Con dấu của người bảo lãnh" (保証人の印鑑) không được liệt kê riêng biệt mà chỉ là một phần của quy trình chứng nhận con dấu.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]