非正規社員の契約は様々だが、いずれにせよその身分は大変不安定だ。それに比べて正社員は簡単に解雇されないので身分が安定している。賃金や福利厚生面でも恵まれている。企業に正社員のコストは減少できないので安い非正規労働者の採用を進めている。彼らの存在は企業に取って大変便利だ。企業は①労働力の調整弁を手に入れたと言える。非正規社員は正社員と全く同じ仕事をしていても正社員よりずっと安い賃金で働かされている。正社員(正職員を含める)の賃金を100としたときの雇用形態間格差をみると、企業規模別では、大企業が54、産業別では、卸売・小売業、不動産業、複合サービス事業が56と賃金格差が大きいことがわかる。非正規社員は年齢が上がっても賃金の上昇がほとんどないことが原因の1つになっていると思われる。
最近非正規社員を雇用するデメリットを考え、全員を正社員にする会社も出てきだ。技術の伝承ができなかったり、意欲の低下、責任感の不足など非正規社員の増加により生じた問題を解決するためだ。また労働組合も彼らの問題は自分たち正規社員とは関係がないと無視していたが、非正規社員の急増にやっと重い腰を上げるようになった。非正規社員の劣悪な労働条件をそのままにしておいては、いずれは自分たちの労働条件も引き下げられたり、正社員が非正規に取って代わられる可能性があるからだ。この動きがうまく機能しなければ将来は悲惨だ。労働者が能力を高められるように政府を含めた社会全体が支援することが大事だ。収入が少ない人や失業者が増えることは社会不安を増大させ、犯罪が増加することにもなるからだ。早急に対策を立て実行しなければならない時期が来ている。
(注)フリーター:定職に就かないで、アルバイトをやりながら気ままに生活する人
- 1. 単純労働者が欲しいから
- 2. 短時間の仕事しかないから
- 3. 有能な人は要らないから
- 4. 賃金が安いから
- 1. 労働者の採用が自由にできるようになった
- 2. 自由に採用したり、解雇したりできるようになった
- 3. 便利に労働者の賃金を上げたり、下げたりできるようになった
- 4. 労働者の採用を大勢にしたり、少数にしたりできるようになった
- 1. 正社員と非正規社員の賃金格差
- 2. 非正規社員増加がもたらす問題
- 3. 非正規社員をなくす方法
- 4. 非正規社員が生まれた理由
- 1. 早急に解決すべき社会全体の問題だ。
- 2. 労働組合が取り組めば解決できる問題だ。
- 3. 労働者が能力を高めることが一番の解決策だ。
- 4. 個人の責任は全くない問題だ。
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính: Xác định chủ đề chính là "vấn đề lao động không chính thức".
* Chú ý các từ nối (接続詞): Ví dụ: 「なぜなら」(vì), 「しかし」(nhưng), 「また」(ngoài ra), 「いずれにせよ」(dù sao đi nữa), 「それに比べて」(so với đó), 「そのため」(vì vậy), 「からだ」(vì). Các từ này giúp nhận biết mối quan hệ giữa các câu và đoạn văn.
* Tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân, kết quả, mục đích: Ví dụ: 「~が原因の1つになっている」(là một trong những nguyên nhân), 「~を解決するためだ」(để giải quyết), 「~からだ」(vì).
* Xác định các câu kết luận hoặc câu mang ý kiến của tác giả: Thường nằm ở cuối đoạn hoặc sử dụng các cấu trúc như 「~べきだ」(nên làm), 「~ことが大事だ」(điều quan trọng là), 「~なければならない」(phải làm).
* Với câu hỏi, xác định từ khóa chính: Ví dụ: 「企業が非正規社員を採用する理由」(lý do công ty tuyển lao động không chính thức), 「労働力の調整弁とはどういうことか」(ý nghĩa của "van điều chỉnh lao động"), 「取りあげられていないこと」(điều không được đề cập), 「著者の考え」(suy nghĩ của tác giả).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
* Câu 1 (企業が非正規社員を採用する理由):
* Từ khóa: 企業, 非正規社員, 採用する理由.
* Vị trí trong bài: Đoạn 2, câu: 「企業に正社員のコストは減少できないので安い非正規労働者の採用を進めている。」
* Giải thích: Câu này trực tiếp nêu lý do là "không thể giảm chi phí nhân viên chính thức nên đẩy mạnh tuyển lao động không chính thức giá rẻ". Từ khóa 「安い」 (rẻ) khớp với đáp án "賃金が安いから" (vì chi phí lương rẻ).
* Câu 2 (①労働力の調整弁を手に入れたとはどういうことか):
* Từ khóa: 労働力の調整弁.
* Vị trí trong bài: Đoạn 2, ngay sau câu 「彼らの存在は企業に取って大変便利だ。」
* Giải thích: Cụm từ "van điều chỉnh lao động" (調整弁) ngụ ý khả năng điều chỉnh linh hoạt. Câu trước đó nói sự tồn tại của họ "rất tiện lợi" (大変便利だ) cho doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể dễ dàng tăng hoặc giảm số lượng lao động tùy theo nhu cầu. Đáp án "自由に採用したり、解雇したりできるようになった" (có thể tự do tuyển dụng hoặc sa thải) thể hiện chính xác sự linh hoạt này.
* Câu 3 (本文で取りあげられていないことは何か):
* Từ khóa: 取りあげられていないこと.
* Vị trí trong bài: Cần đọc lướt toàn bộ bài.
* Giải thích: Bài văn đề cập đến chênh lệch lương, các vấn đề do tăng lao động không chính thức, và lý do lao động không chính thức ra đời. Tuy nhiên, không có phần nào nói cụ thể về "cách xóa bỏ hoàn toàn lao động không chính thức". Bài chỉ nói đến "giải quyết vấn đề" hoặc "hỗ trợ" chứ không phải "xóa bỏ hoàn toàn".
* Câu 4 (非正規社員問題に対する著者の考えはどれか):
* Từ khóa: 著者の考え.
* Vị trí trong bài: Đoạn cuối cùng.
* Giải thích: Đoạn cuối cùng nêu rõ: 「政府を含めた社会全体が支援することが大事だ。」 (Toàn xã hội, bao gồm chính phủ, cần hỗ trợ là điều quan trọng) và 「早急に対策を立て実行しなければならない時期が来ている。」 (Đã đến lúc phải nhanh chóng lập và thực hiện các biện pháp). Điều này cho thấy tác giả coi đây là một vấn đề cấp bách của toàn xã hội cần được giải quyết ngay lập tức. Đáp án "早急に解決すべき社会全体の問題だ。" (Đây là vấn đề của toàn xã hội cần được giải quyết khẩn cấp) phản ánh đúng quan điểm này.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]