(注1)徒競走:速く走る競争
(注2)口コミ:評判などが人から人へと広まること
- 1. 左右の大きさが違う。
- 2. スパイクが靴の外側についている。
- 3. 決して転ばない。
- 4. ゴムのスパイクがついている。
- 1. 運動会シーズンになって初めて売れるようになった。
- 2. 口コミで良さが広がるまでなかなか売れなかった。
- 3. マスコミに取り上げられて爆発的に売れた。
- 4. 初めは全く売れなかった。
- 1. 子供の願望に合わせたこと。
- 2. 足形の調査をしたこと。
- 3. ブランド品より安いこと。
- 4. 他の会社にはない靴を作ったこと。
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
- Đối với câu hỏi về đặc điểm sản phẩm (như Câu 1), hãy tìm tên sản phẩm ("瞬足") và các danh từ liên quan đến cấu tạo ("スパイク", "ゴム", "左右").
- Đối với câu hỏi về tình hình bán hàng (như Câu 2), tìm các từ khóa liên quan đến doanh số ("売れ行き", "売れた", "売れなかった") và cách thức lan truyền thông tin ("口コミ", "発売当初").
- Đối với câu hỏi về lý do thành công (như Câu 3), tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân, mục đích ("〜からだ", "目指した", "成功の鍵") và các yếu tố cải tiến ("足形の調査", "画期的な新製品").
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
- Câu 1: Từ khóa là "スパイク" và "ゴム". Trong đoạn văn có câu "普段歩くときにも違和感がないようにスパイクを柔らかいゴムを使用した" (đã sử dụng đinh tán bằng cao su mềm). Điều này trực tiếp xác nhận đáp án 4 là đúng.
- Câu 2: Từ khóa là "売れ行き" và "口コミ". Đoạn văn nêu rõ "この新製品は発売当初期待したほど売れなかった。しかし...口コミでその良さが伝わるとあっという間に人気商品になった." (Sản phẩm mới này ban đầu không bán chạy như mong đợi. Tuy nhiên, khi chất lượng được truyền miệng, nó nhanh chóng trở thành sản phẩm phổ biến). Điều này khớp với đáp án 2.
- Câu 3: Đây là câu hỏi tìm lý do *không đúng*. Cần tìm các lý do thành công được đề cập và loại trừ chúng. Các lý do được nhắc đến là: đáp ứng nhu cầu trẻ em ("子供達の真の要求に応えたかったからだ"), thiết kế độc đáo (đinh tán khác nhau ở hai bên, "左右が全く違う靴だ"), nghiên cứu hình dạng bàn chân ("足形の調査から"), và sự chấp nhận ý tưởng "không thể" ("あり得ないことを考えつく人がいることとその開発を許す会社がある"). Đáp án 3 "ブランド品より安いこと" (rẻ hơn hàng hiệu) không được đề cập là lý do thành công, chỉ nói giá "không hề đắt" (決して高くない), không có sự so sánh trực tiếp với "brand-name products" như một yếu tố cạnh tranh chính. Vì vậy, đây là lý do không đúng và là đáp án chính xác cho câu hỏi này.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]