辞書を見ると「可愛い」というのは小さいもの、弱いもの、幼いもの、愛らしいものを表現する時に使うことが分かる。最も相応しいのは人間も含めた動物の赤ちゃんだ。一方「美しい」のほうは調和が取れている、きちんとしている、清らかだ、立派だなどいう意味があるからちょっと近寄りがたい雰囲気がある。だから「可愛い」の方に親しみや共感を覚えるのは自然かもしれない。しかし①日本には可愛いが溢れすぎている。男性に対する評価にも使われる始末だ。(注2)筋肉ムキムキだったり行動力があるいわゆる男らしい人より、(注3)草食系と言われる可愛らしい男性の人気が高い。最近の人気俳優を見るとそれがよくわかる。タレントについては見て楽しむと言うこともあるから仕方がない。しかしこれが身近な人間にまで及んで来るに至って、疑問を感じて仕方がないのである。
(注1)アラフォー:40歳ぐらいの人
(注2)筋肉ムキムキ:トレーニングなどをして鍛えた体
(注3)草食系:草を食べる動物のように静かで大人しくて、闘争心がない。
- 1. 店に可愛い物が溢れているから
- 2. 人々が可愛い物を求めているから
- 3. 人々が可愛いと言うのをよく聞くから
- 4. 中年の女性が可愛くなったから
- 1. 男性まで可愛いほうが好まれているから
- 2. 可愛い女性の人気が高いから
- 3. タレントが可愛くなっているから
- 4. 男性が可愛くなっているから
- 1. 筋肉ムキムキの男性が可愛くないこと
- 2. 中年女性が可愛くなりたがること
- 3. タレントの男性も可愛い方がいいと言うこと
- 4. 一般男性の評価の基準にまで使われること
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với các câu hỏi về nguyên nhân (なぜ), hãy tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân, kết quả (~から, ~ので, ~ため). Đặc biệt chú ý các câu mở đầu hoặc các câu chứa ý chính của đoạn.
* Đối với câu hỏi về ý kiến tác giả, hãy tìm các cụm từ thể hiện quan điểm, cảm xúc của tác giả (~と思う, ~と感じる, ~仕方がない, ~問題だ). Các từ nối như 「しかし」 thường báo hiệu một quan điểm đối lập hoặc một vấn đề mà tác giả muốn nêu bật.
* Hãy chú ý đến các từ khóa lặp lại hoặc được nhấn mạnh như 「可愛い」の価値が上昇, 求めなくなっている, 溢れすぎている, 疑問を感じて仕方がない.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
* Câu 1: Câu hỏi về lý do giá trị của "dễ thương" tăng. Các đoạn văn đầu tiên chỉ ra rằng phụ nữ không còn tìm kiếm vẻ đẹp trưởng thành mà thay vào đó là sự dễ thương (女性も大人の落ち着いた美しさを求めなくなっている), thậm chí phụ nữ trung niên cũng muốn được gọi là dễ thương (年取ってもいつまでも可愛いと言われたいのだ). Điều này cho thấy sự thay đổi trong nhu cầu và sở thích của mọi người. Do đó, đáp án 'Mọi người đang tìm kiếm những thứ dễ thương' (人々が可愛い物を求めているから) là chính xác nhất, vì nó bao quát lý do cốt lõi là sự thay đổi trong thị hiếu và nhu cầu của công chúng.
* Câu 2: Câu hỏi về lý do tác giả nói "dễ thương" tràn ngập Nhật Bản. Sau câu "しかし①日本には可愛いが溢れすぎている。", tác giả ngay lập tức đưa ra ví dụ "男性に対する評価にも使われる始末だ" và "草食系と言われる可愛らしい男性の人気が高い". Điều này nhấn mạnh rằng sự "dễ thương" không chỉ dừng lại ở phụ nữ mà còn được dùng để đánh giá cả nam giới, và những người đàn ông "soushoku-kei" (dễ thương) lại được ưa chuộng hơn. Vì vậy, đáp án 'Vì ngay cả đàn ông cũng được ưa chuộng khi dễ thương' (男性まで可愛いほうが好まれているから) là đúng, thể hiện sự lan rộng của tiêu chuẩn này.
* Câu 3: Câu hỏi về vấn đề mà tác giả nhìn nhận ở "dễ thương". Tác giả nói rằng nếu chỉ là quần áo, trang điểm thì không sao (これが服装や化粧のようなことでだけだったらかまわない), nhưng khi nó "ảnh hưởng đến cả những người xung quanh chúng ta" (しかしこれが身近な人間にまで及んで来るに至って、疑問を感じて仕方がないのである), tác giả cảm thấy nghi vấn. Cụ thể hơn, việc "dễ thương" được dùng làm tiêu chuẩn đánh giá cả đàn ông bình thường (男性に対する評価にも使われる始末だ) là điều khiến tác giả băn khoăn. Do đó, đáp án 'Dùng làm tiêu chuẩn đánh giá cả đàn ông bình thường' (一般男性の評価の基準にまで使われること) là chính xác, vì nó thể hiện sự lo ngại về việc tiêu chuẩn này đã vượt ra khỏi giới hạn ban đầu và ảnh hưởng đến các giá trị xã hội rộng lớn hơn.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]