← Quay lại danh sách

余裕がある (よゆうがある)

Có sự thảnh thơi, dư dả (về thời gian, tiền bạc, tinh thần); điềm tĩnh, bình tĩnh.

📚 Cách dùng
Cụm từ "余裕がある" được dùng để diễn tả trạng thái có sự tự do, không bị gò bó về mặt vật chất (như tiền bạc, thời gian) hoặc tinh thần (không lo lắng, căng thẳng). Khi một người có "余裕がある", họ thường thể hiện sự bình tĩnh, điềm đạm, không vội vàng hay áp lực. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và phổ biến hơn so với "yutori ga aru". Nó có thể ám chỉ có đủ thời gian để làm gì đó, có đủ tiền bạc, hoặc có tâm trạng thoải mái, không gấp gáp.
🗣️ Hội thoại 1
A:リサさんはいつも余裕があるね。

Lisa-san, bạn lúc nào cũng có vẻ điềm tĩnh nhỉ.

B:えっ?そんなことないですよ。そう見えるだけですよ。

Gì cơ? Không phải vậy đâu, chỉ là trông vậy thôi.

🗣️ Hội thoại 2
A:田中さん、今、余裕ある?

Tanaka-san, bây giờ bạn có thời gian không?

B:うん、ちょっとはね。何?

Ừ, một chút. Có chuyện gì vậy?

🗣️ Hội thoại 3
A:余裕があったら、特別展示もご覧ください。

Nếu bạn có thời gian, xin vui lòng ghé thăm triển lãm đặc biệt nữa nhé.

B:わかりました。

Tôi hiểu rồi.

🗣️ Hội thoại 4
A:一泊でキャンプに行く話があるんだけど、どう?

Mọi người đang bàn về việc đi cắm trại một đêm, bạn nghĩ sao?

B:ああ・・・余裕があったら行きたいけど・・・今はちょっと無理。

Ồ... nếu tôi có thể đủ điều kiện, tôi muốn đi... nhưng bây giờ thì không thể.

🗣️ Hội thoại 5
A:もうできたんですか。余裕ですね。

Bạn đã xong rồi à? Điều đó chắc hẳn dễ dàng với bạn.

B:そんなことないですよ。

Không phải vậy đâu.

By AhoVN.net


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN