← Quay lại danh sách

期待してたんだけど (きたいしてたんだけど)

Đã kỳ vọng nhưng...

[su_audio url="https://clone.ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni57.mp3"]
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác tiếc nuối khi mọi việc không diễn ra như mong đợi. Phần tiếp theo của câu sau '期待してたんだけど' thường được lược bỏ, ngụ ý rằng có một kết quả không như ý đã xảy ra.
🗣️ Hội thoại 1
A:評判いい店だから、期待してたんだけど。

Vì là quán có tiếng nên mình đã kỳ vọng...

B:思ったより普通だったね。

Nhưng nó bình thường hơn mình nghĩ.

🗣️ Hội thoại 2
A:なんか、がっかりだったね。

Mình cảm thấy hơi thất vọng, bạn không nghĩ vậy sao?

B:うん。予告見て期待してたんだけどなあ。

Ừ. Xem trailer xong mình cũng đã kỳ vọng...

🗣️ Hội thoại 3
A:この商品には期待してたんだけどね。

Mình đã kỳ vọng vào sản phẩm này...

B:うん。売れ行き、あんまりよくないみたいですね。

Ừ. Có vẻ nó không bán chạy lắm.

🗣️ Hội thoại 4
A:優勝、期待してたのになあ。

Mình đã kỳ vọng vào chiến thắng...

B:まさか最初の試合に負けるとはね。

Mình không ngờ họ lại thua ngay trận đầu tiên.

By AhoVN.net


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN