思ったとおり (おもったとおり)
Đúng như tôi nghĩ; Đúng như dự đoán
Nghe câu chuyện đó, tôi rất cảm phục.
Đúng như tôi nghĩ. Cô ấy là người rất tử tế.
Việc lần này bị hủy là do ý của trưởng phòng.
Đúng như tôi nghĩ. Anh ấy không muốn làm việc này từ đầu.
Bạn thấy thế nào?
Wow, đúng như tôi nghĩ. Tôi muốn một cái như thế này.
Buổi phỏng vấn thật đáng tiếc.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng như mình nghĩ đâu.