← Quay lại danh sách
Phần bổ sung thêm
病院 - BỆNH VIỆN
種 類 (Các loại)
- 大学病院: Bệnh viện trường đại học
- 総合病院: Bệnh viện đa khoa
- 診療所: Cơ sở khám chữa bệnh
- 個人病院: Bệnh viện tư
- クリニック: Phòng khám
- 歯科医院: Bệnh viện nha khoa
場 所 (Các địa điểm)
- 受付: Quầy thủ tục
- 外来: Khu ngoại trú
- 病棟: Khu bệnh xá
- ナースステーション: Phòng y tá
- 病室: Phòng bệnh
- 薬局: Quầy thuốc
書 類 - カード (Giấy tờ / thẻ)
- 保険証: Thẻ bảo hiểm sức khỏe
- 診察券: Phiếu đăng ký khám bệnh
- 問診票: Hồ sơ bệnh án
- カルテ: Sổ khám bệnh
- 領収書: Giấy chứng nhận kết quả
- 処方箋: Đơn thuốc
人 (Người / chức vụ)
- 患者: Bệnh nhân
- 看護師 / ナース: Điều dưỡng / y tá
- 医師 / ドクター: Bác sĩ
- 臨床検査技師: Kĩ thuật viên phòng thí nghiệm lâm sàng
- レントゲン技師: Kĩ thuật viên X-quang
- 理学療法士: Nhà vật lý trị liệu
- 薬剤師: Dược sĩ
検査など (Khác)
- 採血: Lấy máu
- レントゲン: X-quang
- 尿 (お小水), 便: Lấy mẫu nước tiểu, phân
- 心電図: Điện tâm đồ
- 超音波: Sóng siêu âm
- CTスキャン: Chụp cắt lớp
- MRI: Chụp cộng hưởng từ
- 手術: Phẫu thuật