← Quay lại danh sách

1. Kiểu lịch sự và Kiểu thông thường

Kiểu lịch sự (丁寧体ていねいたい)

  • Là cách nói lịch sự có thể dùng trong mọi văn cảnh và nói với bất kì ai. Đây là kiểu được dùng phổ biến trong hội thoại hằng ngày với người không có quan hệ thân thiết.
  • Được dùng để nói với người mới gặp lần đầu hay người kém tuổi hơn nhưng không thân.
  • Đặc điểm: Thể vị ngữ có các từ [ます] và [です] đi kèm.

Kiểu thông thường (普通体ふつうたい)

  • Đối với bạn bè thân, đồng nghiệp hay người trong gia đình thì chúng ta sẽ dùng kiểu thông thường.
  • Lưu ý quan trọng: Để sử dụng thành thạo thể thông thường cần chú ý đến tuổi tác và mối quan hệ của người đang giao tiếp. Nếu dùng không đúng sẽ dẫn đến sự mất lịch sự. Nếu không chắc chắn, hãy sử dụng biện pháp an toàn là Thể lịch sự.

2. Cách chia Thể lịch sự và Thể thông thường

📌 Động từ (Ví dụ: 書かく - Viết)

Thể Dạng Hiện tại / Tương lai Quá khứ
Lịch sự Khẳng định 書かきます 書かきました
Phủ định 書かきません 書かきませんでした
Thông thường Khẳng định 書かく 書かいた
Phủ định 書かかない 書かかなかった

📌 Tính từ đuôi [い] (Ví dụ: 高たかい - Cao/Đắt)

Thể Dạng Hiện tại / Tương lai Quá khứ
Lịch sự Khẳng định 高たかいです 高たかかったです
Phủ định 高たかくないです 高たかくなかったです
Thông thường Khẳng định 高たかい 高たかかった
Phủ định 高たかくない 高たかくなかった

📌 Tính từ đuôi [な] (Ví dụ: 元気げんき - Khỏe mạnh)

Thể Dạng Hiện tại / Tương lai Quá khứ
Lịch sự Khẳng định 元気げんきです 元気げんきでした
Phủ định 元気げんきじゃありません
(hoặc ではありません)
元気げんきじゃありませんでした
(hoặc ではありませんでした)
Thông thường Khẳng định 元気げんきだ 元気げんきだった
Phủ định 元気げんきじゃない 元気げんきじゃなかった

📌 Danh từ (Ví dụ: 雨あめ - Mưa)

Thể Dạng Hiện tại / Tương lai Quá khứ
Lịch sự Khẳng định 雨あめです 雨あめでした
Phủ định 雨あめじゃありません
(hoặc ではありません)
雨あめじゃありませんでした
(hoặc ではありませんでした)
Thông thường Khẳng định 雨あめだ 雨あめだった
Phủ định 雨あめじゃない 雨あめじゃなかった

3. Hội thoại dùng kiểu thông thường

Quy tắc 1: Trong câu nghi vấn kiểu thông thường, trợ từ [か] ở cuối câu thường được lược bỏ, và từ ở cuối câu được phát âm với giọng cao hơn (lên giọng).
A: コーヒーを飲のむ? ↗
(Uống cà phê không?)
B: うん、飲のむ。 ↘
(Ừ, uống.)
Quy tắc 2: Trong câu nghi vấn Danh từ và Tính từ đuôi [な], từ [だ] (thể thông thường của です) bị lược bỏ.
Trong câu khẳng định, [だ] cũng thường bị lược bỏ để tránh sắc thái quá quả quyết. Nữ giới thường không sử dụng [だ], có thể thêm trợ từ cuối câu để làm mềm mỏng hơn.
A: 今晩こんばん 暇ひま?
(Tối nay cậu rảnh chứ?)
B (Nam): うん、暇ひま / 暇ひまだ / 暇ひまだよ。
(Ừa, tớ rảnh.)
B (Nữ): うん、暇ひま / 暇ひまだよ。
(Ừa, tớ rảnh.)
B (Chung): ううん、暇ひまじゃない。
(Không, tớ không rảnh.)
Quy tắc 3: Trong câu văn thông thường, trợ từ nhiều khi được lược bỏ nếu ý nghĩa đã được hiểu rõ trong văn cảnh.
* Lưu ý quan trọng: Các trợ từ [で], [に], [から], [まで], [と] KHÔNG được lược bỏ vì sẽ làm câu không rõ nghĩa.
  • ご飯はん [を] 食たべる?
    (Ăn cơm không?)
  • 明日あした 京都きょうと [へ] 行いかない?
    (Ngày mai đi Kyoto không?)
  • このりんご [は] おいしいね。
    (Trái táo này ngon nhỉ!)
  • そこに鋏 (はさみ) [が] ある?
    (Ở đó có cây kéo không?)

4. Cách sử dụng [けど]

[けど] có nghĩa giống như [が] (nhưng), được dùng phổ biến trong hội thoại thông thường để nối hai vế câu hoặc mở đầu câu chuyện.
A: そのカレーライス [は] おいしい?
(Món cà ri đó ngon chứ?)
B: うん、ちょっと辛からいけど、おいしい。
(Ừa, hơi cay nhưng ngon.)
A: 相撲すもうのチケットがあるけど、一緒いっしょに行いかない?
(Tôi có vé xem Sumo, đi cùng tôi không?)
B: いいね!
(Được đấy!)

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN