← Quay lại danh sách

Ngữ Pháp Tiếng Nhật - Bài 27

Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Động từ khả năng (thể hiện khả năng làm việc gì đó), cùng với các mẫu ngữ pháp quan trọng như sự khác biệt giữa 見みえます và 見みられます, cũng như cách dùng trợ từ は, も, しか.

1. Cách chia Động từ Khả năng (可能形)

🔹 Động từ Nhóm 1: Chuyển từ cột [い] sang cột [え] + ます

Động từ gốc (Thể ます) Động từ khả năng Ý nghĩa
書かきます 書かけます Có thể viết
泳およぎます 泳およげます Có thể bơi
飲のみます 飲のめます Có thể uống
遊あそびます 遊あそべます Có thể chơi
待まちます 待まてます Có thể chờ
取とります 取とれます Có thể lấy
会あいます 会あえます Có thể gặp
話はなします 話はなせます Có thể nói

🔹 Động từ Nhóm 2: Bỏ [ます] thêm [られます]

Ví dụ: 食たべます ➔ 食たべられます (Có thể ăn)

🔹 Động từ Nhóm 3: Bất quy tắc

  • 来きます ➔ 来こられます (Có thể đến)
  • します ➔ できます (Có thể làm)

2. Câu Động từ Khả năng

Nghĩa: Có thể làm gì đó.

Cách dùng: Diễn tả năng lực hoặc khả năng thực hiện một việc trong hoàn cảnh nhất định.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Trong câu, trợ từ [を] BẮT BUỘC phải chuyển thành [が]. Các trợ từ khác (に, で, へ...) giữ nguyên.

Ví dụ:

  • ミラーさんは漢字かんじが読よめます。
    Anh Miller có thể đọc được chữ Hán.
  • この銀行ぎんこうでドルが換かえられます。
    Ngân hàng này có thể đổi tiền Đô-la.

3. 見みえます (Có thể nhìn thấy) và 聞きこえます (Có thể nghe thấy)

Cách dùng: Diễn tả một đối tượng tự lọt vào tầm nhìn hoặc âm thanh tự lọt vào tai một cách tự nhiên, không hề cần đến chủ ý của người quan sát. Biểu thị bằng trợ từ [が].

Ví dụ:

  • わたしのうちから、山やまが見みえます。
    Từ nhà của tôi, nhìn thấy được núi.
  • 車くるまの音おとが聞きこえますね。
    Có thể nghe được tiếng ô tô nhỉ.
💡 Phân biệt với 見みられる và 聞きける:

Với 見みられる và 聞きける, người nói phải dùng đến thời gian, năng lực, cách thức hoặc điều kiện nào đó mới có thể nghe thấy hoặc nhìn thấy gì đó (mang tính chủ ý).

4. できます (Hoàn thành, được xây xong)

Nghĩa: Phát sinh ra, được hoàn thành, được xây dựng xong.

Cách dùng: Chủ thể đi với trợ từ [が]. Địa điểm hoàn thành sẽ biểu thị bằng trợ từ [に].

Ví dụ:

  • あなたは宿題しゅくだいができましたか。
    Bạn đã hoàn thành xong bài tập về nhà chưa?

5. Trợ từ [は] (Nhấn mạnh chủ đề / So sánh)

1. Đi kèm với các trợ từ khác (では, には, へは, からは, までは...): Dùng để nêu rõ danh từ được biểu thị là chủ đề của câu văn. Khi chuyển danh từ đứng sau trợ từ [を] và [が] thành chủ đề câu văn thì [は] sẽ thay thế hoàn toàn. Với các trợ từ khác thì [は] được thêm vào ngay sau.

2. Chức năng so sánh: Nhấn mạnh sự tương phản giữa 2 vế, nối nhau bằng trợ từ [が] (nhưng).

Ví dụ:

  • わたしの学校がっこうには外国人がいこくじんの先生せんせいがひとりいます。
    Ở trường của tôi có một giáo viên nước ngoài.
  • ワインは飲のみますが、ビールは飲のみません。
    Rượu vang thì tôi uống, còn bia thì không.

6. Trợ từ [も] (Cũng)

Cách dùng: Thay thế cho trợ từ [を] và [が]. Được thêm vào sau các trợ từ khác (Trường hợp của [へ] có thể được lược bỏ).

Ví dụ:

  • 去年きょねんアメリカへ行いきました。メキシコ(へ)も行いきました。
    Năm ngoái tôi đi Mỹ. Tôi cũng đi Mexico nữa.

7. しか + Động từ phủ định (Chỉ)

Nghĩa: Chỉ (mang sắc thái không đủ, ít ỏi).

Cách dùng: [しか] được dùng sau danh từ, lượng từ... và thay thế các trợ từ [が], [を]. BẮT BUỘC đi với động từ ở dạng phủ định. Khác với câu sử dụng [だけ] được dùng với động từ khẳng định.

Ví dụ:

  • きょう、わたしは15分ふんしか休やすみません。
    Hôm nay, tôi CHỈ nghỉ ngơi được 15 phút thôi. (Hàm ý ít)
  • So sánh với だけ: きょう、わたしは15分ふんだけ休やすみます。
    Hôm nay, tôi chỉ nghỉ ngơi 15 phút thôi. (Đơn thuần nói về số lượng)

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN