番組のなかに高名な政治評論家が登場して、ハンガリーやチェコがEU(欧州連合)に加わった意味を語る場面があった。場所はウィーンのシェーンブルン宮殿の前庭。かたわらにインタビュアー役のアナウンサーがいて質問するかたち。
政治評論家はグレーの三つ揃い、胸にハンカチをのぞかせていた。アナウンサーは赤いフードつきの厚手のヤッケ。さっそく非難が殺到した。アナウンサーのいで立ちがだらしないというのだ。
①もっときちんとした服装を心がけろ。
この場合、政治評論家が“ヘン”なのだ。時は厳寒のさなかであって、気温が零下五度。しかも寒風の吹く屋外である。そこへカクテルパーティーのような格好で出てくるのがおかしいのだ。立ちどまっていたウィーン市民たちは、その異様さに目を丸くしていた。むろん、誰もが厚手のヤッケやオーバーを着こんでいた。
- 1. 筆者
- 2. 視聴者
- 3. 政治評論家
- 4. アナウンサー
Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi yêu cầu xác định người nói câu ① "もっときちんとした服装を心がけろ" (Hãy chú ý ăn mặc chỉnh tề hơn). Bạn cần tìm đoạn văn trước câu ① để hiểu ngữ cảnh. Các từ khóa quan trọng là "非難が殺到した" (những lời chỉ trích đổ dồn đến) và "アナウンサーのいで立ちがだらしないというのだ" (người ta nói trang phục của phát thanh viên luộm thuộm). Ngoài ra, đoạn đầu tiên cũng nhắc đến "テレビ関係者が極端なまでに「視聴者の声」を気にする" (những người làm truyền hình cực kỳ quan tâm đến 'tiếng nói của khán giả').
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Dựa vào các từ khóa, câu ① là nội dung của "非難" (chỉ trích) nhắm vào trang phục "だらしない" (luộm thuộm) của "アナウンサー" (phát thanh viên). Vì đoạn đầu tiên đã nói rõ rằng những người làm truyền hình rất quan tâm đến "視聴者の声" (tiếng nói của khán giả), nên những lời chỉ trích này rất có thể đến từ phía khán giả. Tác giả sau đó đưa ra quan điểm riêng của mình rằng "政治評論家が“ヘン”なのだ" (nhà bình luận chính trị mới là người 'kỳ lạ'), cho thấy tác giả không đồng tình với lời chỉ trích ban đầu. Do đó, "視聴者" là đáp án chính xác nhất.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]