うちには5年まえから犬がいるが、先月からねこもいる。友達がくれたのだ。
ねこは自分でさんぽしてくれるから、犬よりべんりなペットかもしれないと思いはじめた。
先生 「どうしておそくなったんですか。」
学生 「家にノートをわすれてとりに帰りました。そうしたら、いつものる電車におくれてしまいました。つぎの電車がなかなかきませんでした。」
- 1. つぎの
- 2. あしたの
- 3. まえの
- 4. きのうの
- 1. タジオ
- 2. でんち
- 3. ステレオ
- 4. テレビ
- 1. わたしの家
- 2. 林くんの家
- 3. 田中さんの家
- 4. でんきや
- 1. わたし
- 2. でんきや
- 3. 林くん
- 4. 田中さん
- 1. この人はねこを友だちにあげた。
- 2. この人はねこを友だちに売った。
- 3. この人はねこを友だちからもらった。
- 4. この人はねこを友だちから買った。
- 1. 学生はいつもと同じ時間に来ました。
- 2. 学生はノートを持って来ませんでした。
- 3. 学生はいつものる電車がきませんでした。
- 4. 学生はいつものる電車にのりませんでした。
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
- Đoạn 1 (Cửa hàng điện tử): Tập trung vào các động từ mua (買う), nhận (来る), nhầm lẫn (まちがえた), và các danh từ chỉ người (わたし, 林くん, 田中さん, でんきや) và đồ vật (テレビ, ステレオ). Đặc biệt chú ý đến "わたしはテレビを買い", "林くんはステレオを買った", "でんきやからステレオが来た", "みせの人がまちがえたのだ", "「2」は林くんのところへ行ってしまった", "そこから「3」に来るまで", và "「4」はあやまっていた". Các từ khóa này giúp xác định ai mua gì, ai nhận nhầm gì, lỗi do ai và món đồ bị nhầm sẽ đi đâu.
- Đoạn 2 (Thú cưng): Từ khóa chính là "友達がくれたのだ" (bạn bè đã tặng). Câu này trực tiếp trả lời cho câu hỏi về nguồn gốc của con mèo.
- Đoạn 3 (Đi học muộn): Từ khóa là "家にノートをわすれてとりに帰りました" (quên vở ở nhà và quay về lấy) và "いつものる電車におくれてしまいました" (đã bị lỡ chuyến tàu thường đi). Cụm từ "おくれてしまいました" là mấu chốt để hiểu hành động của học sinh.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
- Câu 1: "「1」日、わたしがうちでまっていると、でんきやからステレオが来た。" (Một ngày [sau đó], khi tôi đang đợi ở nhà, dàn âm thanh đã được giao đến). "つぎの" (tiếp theo) là từ phù hợp nhất để chỉ ngày giao hàng tiếp theo sau khi mua, thể hiện sự chờ đợi sau khi mua hàng.
- Câu 2: Người kể chuyện mua TV, Hayashi mua stereo. Người kể chuyện nhận nhầm stereo. Điều này có nghĩa là món đồ của người kể chuyện (TV) đã bị giao nhầm cho Hayashi. Do đó, "テレビ" là đáp án đúng.
- Câu 3: Dàn âm thanh của Hayashi đã đến nhà người kể chuyện, và TV của người kể chuyện đã đến nhà Hayashi. Người kể chuyện đang đợi TV của mình. Vậy TV phải được chuyển từ nhà Hayashi ("そこから" - từ đó, tức nhà Hayashi) đến nhà người kể chuyện ("「3」に来る" - đến [đâu đó]). Do đó, "わたしの家" là đáp án đúng.
- Câu 4: "みせの人がまちがえたのだ" (Người của cửa hàng đã nhầm lẫn). Người gây ra lỗi lầm là cửa hàng điện tử, nên "でんきや" (cửa hàng điện tử) là bên phải xin lỗi.
- Câu 5: Câu "友達がくれたのだ" trực tiếp nói rằng "bạn bè đã tặng (cho tôi)". Do đó, "この人はねこを友だちからもらった" (Người này đã nhận mèo từ bạn bè) là đáp án đúng.
- Câu 6: Học sinh nói "いつものる電車におくれてしまいました" (đã bị lỡ chuyến tàu mà em thường đi). Điều này có nghĩa là học sinh đã không lên được chuyến tàu đó. Do đó, "学生はいつものる電車にのりませんでした" (Học sinh đã không lên chuyến tàu mà mình thường đi) là đáp án đúng.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]