南公園ご利用のお願い
1 公園内でボールを使わないでください。
2 ゴミは捨てないで持って帰ってください。
3 木に登ったり池の中に入ったりしないでください。
4 犬の散歩は首につけたひもを離さないでください。
5 公園の花をとらないでください。
6 夜おそく大声で話したり花火をしたりうるさくしないでください。
問1 南公園でできることはどれか。
1 みんなで昼ご飯を食べること
2 サッカーをすること
3 夜11時におおぜいで集まること
4 公園の花を持って帰ること
- 1. 1 みんなで昼ご飯を食べること
- 2. 2 サッカーをすること
- 3. 3 夜11時におおぜいで集まること
- 4. 4 公園の花を持って帰ること
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi là 「南公園でできることはどれか。」 (Điều nào có thể làm được ở công viên Nam?). Từ khóa chính là "できること" (điều có thể làm). Các quy định trong bài đều là những điều "không được làm" (〜ないでください). Vì vậy, bạn cần tìm lựa chọn KHÔNG BỊ CẤM trong các quy định.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Bạn sẽ loại trừ các đáp án dựa trên các quy định:
- Đáp án 2 「サッカーをすること」 bị cấm bởi quy định 1 「公園内でボールを使わないでください。」 (Không sử dụng bóng trong công viên).
- Đáp án 4 「公園の花を持って帰ること」 bị cấm bởi quy định 5 「公園の花をとらないでください。」 (Không hái hoa trong công viên).
- Đáp án 3 「夜11時におおぜいで集まること」 có thể bị cấm bởi quy định 6 「夜おそく大声で話したり花火をしたりうるさくしないでください。」 (Không nói to hoặc bắn pháo hoa gây ồn ào vào buổi đêm), vì tụ tập đông người vào đêm muộn thường gây ồn ào.
- Đáp án 1 「みんなで昼ご飯を食べること」 không bị cấm bởi bất kỳ quy định nào trong danh sách. Do đó, đây là điều có thể làm được.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]