NO.TH 12058
松本様
本日15: 00に荷物を配達に伺いましたが、お留守でした。
配達をご希望の場合は日時を電話または E メールでお知らせください。本日17 : 0 0以降のご連絡の場合は申し訳ございま せんが、配達は明日以降になります。
配達時間① 9〜12時
② 12〜15時
③ 15〜18時
④ 18〜21時
- 1. 今晩18〜21時
- 2. 明日9〜12時
- 3. 明日18〜21時
- 4. 明後日18〜21時
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
- Trong thông báo giao hàng, hãy chú ý đến các mốc thời gian quan trọng: "本日15:00" (thời điểm giao hàng hụt), "本日17:00以降のご連絡の場合は申し訳ございませんが、配達は明日以降になります" (quy định về thời gian liên hệ lại và thời điểm giao hàng tiếp theo). Đồng thời, ghi nhớ các khung giờ giao hàng "配達時間" (9-12h, 12-15h, 15-18h, 18-21h).
- Trong câu hỏi, xác định lịch trình của ông Matsumoto: "仕事は9時から5時まで" (làm việc 9h-17h), "夜6時に帰れる" (về nhà lúc 18h), "明日は飲みに行く予定だ" (ngày mai có hẹn đi uống). Câu hỏi yêu cầu "一番早く荷物を受け取れるのはいつか" (khi nào có thể nhận hàng sớm nhất).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
- Dựa vào thông báo, nếu liên hệ sau 17:00 hôm nay thì hàng sẽ được giao từ ngày mai trở đi. Vì vậy, lựa chọn "Tối nay 18-21h" (今晩18〜21時) là không thể.
- Ông Matsumoto làm việc từ 9h-17h, nên không thể nhận hàng vào buổi sáng hoặc chiều trong giờ làm việc (9-12h, 12-15h, 15-18h) của ngày mai.
- Ông Matsumoto về nhà lúc 18h. Tuy nhiên, câu hỏi nói rõ "ngày mai có hẹn đi uống" (明日は飲みに行く予定だ) có nghĩa là ông ấy không thể nhận hàng vào buổi tối ngày mai (明日18〜21時).
- Do đó, thời gian sớm nhất ông Matsumoto có thể nhận hàng là ngày kia (明後日) vào khung giờ sau khi tan làm và không có lịch hẹn, tức là "Ngày kia 18-21h" (明後日18〜21時).
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]