(注1)専業主夫:家事・育児などを専門に担当している夫のこと
(注2)介護:病人などの世話をすること
- 1. 育児休暇を取る男性が増えている。
- 2. 子育てに協力的な男性が増えている。
- 3. 政府も社会もイクメンを支援している。
- 4. 法律はあっても全く役に立たない。
1. **Hướng dẫn tìm từ khóa:** Để trả lời câu hỏi về "tình trạng" (状態) của việc nuôi dạy con cái ở Nhật Bản, chúng ta cần tìm các câu văn mô tả xu hướng, thực tế hiện tại liên quan đến sự tham gia của người cha. Các từ khóa quan trọng là 「イクメン」が増えつつある (Ikumen đang tăng lên), 積極的に参加する (tham gia tích cực), 多くの父親が参加している (nhiều người cha tham gia), 専業主夫さえいる (thậm chí có cả những người chồng làm nội trợ).
2. **Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:** Lựa chọn 2 "子育てに協力的な男性が増えている。" (Số lượng nam giới hợp tác trong việc nuôi dạy con cái đang tăng.) là đúng vì đoạn văn mở đầu đã nêu rõ 「イクメン」が増えつつある, và định nghĩa "イクメン" là những người cha tích cực tham gia nuôi dạy con cái. Tiếp theo, đoạn văn còn đưa ra các ví dụ cụ thể như nhiều người cha tham gia lễ nhập học, ngày tham quan lớp học, và thậm chí có cả "専業主夫" (người chồng làm nội trợ). Điều này chứng tỏ xu hướng nam giới hợp tác trong việc nuôi dạy con cái đang gia tăng, mặc dù tỷ lệ nghỉ phép vẫn còn thấp và luật pháp còn gặp khó khăn trong thực tế.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]