(注)ハブ空港:航空網の中心となる空港
- 1. 機内食を提供しない。
- 2. 電話予約ができない。
- 3. 飛行機内に広告を出す。
- 4. 夜中に空港に着く。
1. **Hướng dẫn tìm từ khóa**: Câu hỏi là "格安航空会社が経費を削減する方法は何か。" (Cách các hãng hàng không giá rẻ cắt giảm chi phí là gì?). Hãy tìm các từ khóa như "格安航空会社" (hãng hàng không giá rẻ) và "経費を削減" (cắt giảm chi phí) hoặc các cụm từ liên quan đến việc giảm chi phí hoặc tăng doanh thu để bù đắp chi phí trong đoạn văn.
2. **Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng**: Trong đoạn văn, ngay câu đầu tiên đã nêu rõ "格安航空会社は経費やサービスの制減をもって破格の運賃を実現している" (Các hãng hàng không giá rẻ thực hiện mức giá vé cực thấp bằng cách cắt giảm chi phí và dịch vụ). Sau đó, đoạn văn liệt kê các biện pháp cụ thể: "予約をインターネットだけに絞ったり" (chỉ giới hạn đặt chỗ qua internet), "機内食もほとんどが有料だ" (hầu hết bữa ăn trên máy bay đều phải trả phí), "預かり手荷物さえ有料の会社もある" (có công ty còn thu phí hành lý ký gửi). Lựa chọn "電話予約ができない" (Không thể đặt chỗ qua điện thoại) là đúng vì nó tương đương với việc "chỉ giới hạn đặt chỗ qua internet", tức là không chấp nhận các phương thức khác như điện thoại để giảm chi phí nhân sự.
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]