(注)プランクトン:水中や水面に浮かんでいる生物
- 1. プランクトンが多い場所
- 2. 魚に酸素を供給する場所
- 3. 魚が卵を生む場所
- 4. 貝殻がついている岩がある場所
- 1. 海岸の埋め立て事業
- 2. 海草を食べる魚の増殖
- 3. 海草を食べる魚の生態の変化
- 4. 海草の成長時期の変化
- 1. 魚が捕れなくなったこと
- 2. 海草が食べられなくなったこと
- 3. 藻場再生のお金がないこと
- 4. 酸素が減少していること
1. **Hướng dẫn tìm từ khóa:**
* **Đối với câu hỏi về định nghĩa/đặc điểm:** Tìm các câu có cấu trúc "XはYだ" hoặc "XとはYをいう" để nắm bắt thông tin trực tiếp về đối tượng được hỏi. Ví dụ, với câu hỏi về "藻場", hãy tìm đoạn "「藻場」は海草が生えていて、魚に酸素を供給したり、魚が卵を産だりする場所だ。藻場はプランクトンが多いから餌を求めて魚が寄ってくる。".
* **Đối với câu hỏi về nguyên nhân/kết quả:** Tìm các từ khóa chỉ nguyên nhân (原因、~ために、~から) và kết quả (~ことになる、~影響が出ている). Đặc biệt chú ý đến các từ chỉ sự thay đổi thời gian (以前は、近年、最近) để phân biệt nguyên nhân cũ và nguyên nhân mới.
* **Đối với câu hỏi về vấn đề/khó khăn:** Tìm các từ như 「困っている」、「失われた」、「効果がなかった」để xác định các vấn đề chính được đề cập.
2. **Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:**
* **Câu 1 (藻場の説明と違うのはどれか。):** Từ khóa là định nghĩa về "藻場" ở đoạn 2 và 3: "海草が生えていて、魚に酸素を供給したり、魚が卵を産だりする場所だ。プランクトンが多いから餌を求めて魚が寄ってくる。" Các lựa chọn 1, 2, 3 đều khớp với định nghĩa này. Lựa chọn 4 "貝殻がついている岩がある場所" lại là định nghĩa của "磯焼け" (đoạn 7), một hiện tượng tiêu cực chứ không phải đặc điểm của "藻場". Do đó, 4 là đáp án khác biệt.
* **Câu 2 (近年の藻場減少の原因は何か。):** Từ khóa là "更に近年、それとは違う原因の藻場の減少が起きている。" (đoạn 5) và "アイゴは以前は海草が成長する時期には活動を止め冬眠していた。しかし最近水温が上がったために冬眠しなくなって餌の海草を食べ尽くしてしまうのだ。" (đoạn 9, 10). Nguyên nhân *gần đây* không phải do lấn biển (đã xảy ra trước đó) hay số lượng cá tăng, mà là do cá Aigo thay đổi tập tính (không ngủ đông nữa) vì nhiệt độ nước tăng. Đây chính là "sự thay đổi sinh thái của cá ăn cỏ biển".
* **Câu 3 (藻場の減少で今一番困っていることは何か。):** Từ khóa là "漁師が困っている" (đoạn 1) và "魚が捕れなくなっている" (đoạn 12). Mặc dù văn bản cũng đề cập đến việc giảm oxy và ấm lên toàn cầu, nhưng vấn đề *trực tiếp và cấp bách nhất* gây khó khăn cho con người (cụ thể là ngư dân) được nhắc đến là "cá không còn bị bắt được nữa".
📝 Nội dung dịch (Nhật - Việt)
[/bg_collapse]