← Quay lại danh sách

初耳 (はつみみ)

Lần đầu tôi nghe thấy điều đó / Chưa từng nghe bao giờ

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng bạn đang nghe một thông tin nào đó từ ai đó lần đầu tiên. Nó thường được sử dụng khi bạn cảm thấy ngạc nhiên hoặc sốc vì thông tin đó nằm ngoài dự đoán của bạn.
🗣️ Hội thoại 1
A:あれ?資料持ってどこ行くんですか。会議は明日に延期ですよ。

Hả? Bạn cầm tài liệu đi đâu vậy? Cuộc họp đã bị hoãn đến ngày mai rồi.

B:えっ、そうなんですか!?初耳です。

Gì cơ, thật vậy à!? Lần đầu tôi nghe thấy đấy.

🗣️ Hội thoại 2
A:森さんの結婚祝い、何にしようか。

Chúng ta nên tặng gì cho đám cưới của Mori-san nhỉ.

B:えっ?森さん、結婚するの!?初耳だよ。

Gì cơ? Mori-san sẽ kết hôn à!? Lần đầu tôi nghe thấy đấy.

🗣️ Hội thoại 3
A:明日の勤務シフト変わったの、聞いてる?

Bạn có nghe về việc thay đổi ca làm việc ngày mai không?

B:えっ、何それ?そんなの初耳だよ。

Gì cơ, cái gì vậy? Lần đầu tôi nghe thấy đấy.

🗣️ Hội thoại 4
A:これ、実家の青森から送ってきたりんごです。よかったらどうぞ。

Đây là táo từ nhà tôi ở Aomori gửi đến. Nếu bạn thích thì hãy dùng.

B:田中さん、青森出身だったんですか。それは初耳です。

Tanaka-san, bạn sinh ra ở Aomori à? Lần đầu tôi nghe thấy đấy.

🗣️ Hội thoại 5
A:来月引っ越すって、話したっけ?

Tôi có kể với bạn là tháng sau tôi sẽ chuyển nhà không nhỉ?

B:いや、初耳だよ。どこに引っ越すの?

Không, lần đầu tôi nghe thấy đấy. Bạn chuyển đi đâu?

By AhoVN.net


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN