← Quay lại danh sách

やめておく / やめとく (やめておく / やめとく)

Quyết định không làm gì đó (vì lo ngại kết quả tiêu cực), bỏ qua, dừng lại

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng khi người nói quyết định không thực hiện một hành động nào đó, thường là vì lo ngại rằng hành động đó có thể dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó thể hiện ý nghĩa 'tạm dừng', 'bỏ qua', 'không làm' để tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu. 'やめとく' là dạng nói rút gọn của 'やめておく', mang sắc thái thân mật và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
🗣️ Hội thoại 1
A:もう一軒どう?

Đi thêm một quán nữa không?

B:いや、明日も早いからやめとくよ。

Không, mình phải dậy sớm ngày mai, nên mình sẽ bỏ qua.

🗣️ Hội thoại 2
A:まだ熱があるんだから、外出はやめといたら?

Bạn vẫn còn sốt, nên đừng ra ngoài nhé?

B:そうだね。

Bạn nói đúng.

🗣️ Hội thoại 3
A:株でもやって儲けようかな。

Có lẽ mình nên đầu tư cổ phiếu để kiếm tiền.

B:やめといたほうがいいよ。大損するかもしれないよ。

Bạn nên bỏ qua thì tốt hơn. Bạn có thể lỗ lớn đấy.

🗣️ Hội thoại 4
A:あの件、部長に言ったの?

Bạn đã nói chuyện đó với trưởng phòng chưa?

B:うん…。でも、やめとけばよかった。逆に、いろいろ注意されたよ。

Ừ... Nhưng mình nên bỏ qua thì hơn. Thay vì thế, mình bị nhắc nhở nhiều điều.

By AhoVN.net


Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN