← Quay lại danh sách

 [動] て/ ないで + ほしいものだ/ もんだ

Ý nghĩa: Mẫu câu diễn tả hy vọng, mong muốn mạnh mẽ rằng ai đó/ điều gì đó có thể thay đổi.

 

Ví dụ:

① (父親の言葉)もう高校3年なんだから、サッカーばかりしてないで、少しは勉強してほしいものだよ。

→ (Lời của bố) Giờ cũng đã năm thứ 3 trung học rồi, bố mong con đừng chỉ chơi bóng đá suốt ngày nữa mà hãy học nhiều hơn chút đi.

② 「ガソリン、去年からずっと高いね」-「うん、もうすこし安くなってほしいもんだね。

→ ”Giá xăng tăng cao suốt từ năm ngoái nhỉ.” – “Ừ, mong nó giảm xuống 1 chút quá.”

③ 政治家には、もう少し国民の気持ちをわかってほしいものだ。

→ Mong rằng các chính trị gia hiểu tâm trạng của người dân hơn một chút.

④ 母の調子は早くよくなってほしいものだ。

→ Mong rằng tình trạng của mẹ sẽ nhanh chóng tốt lên.

⑤ 料理を作った者としては、おいしいにしろ、まずいにしろ、何か感想を言ってほしいものだ。

→ Đối với người nấu ăn thì dù ngon hay không ngon cũng mong muốn được nghe cảm tưởng (của người thưởng thức)

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN