← Quay lại danh sách

名 + につき

Ý nghĩa: Diễn tả nguyên nhân, lý do, dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

 

Ví dụ:

① (入口の貼り紙)回転ドア故障(こしょう)につき、左側の入口からお入りください。

→ (Giấy dán ở cửa vào) Do cửa xoay đang bị hỏng nên xin mời vào bằng cửa bên trái.

② (案内文)この商品、現在、製造(せいぞう)中止につき、販売(はんばい)いたしておりません。

→ (Hướng dẫn/thông báo) Sản phẩm này hiện tại đã ngừng sản xuất nên chúng tôi không bán nữa.

③ (案内文)現在工事中(こうじちゅう)につき、通行(つうこう)ができません。

→ (Hướng dẫn/thông báo) Hiện tại đang có công trình nên không thể đi qua được.

④ (看板)この先、危険につき立入禁止(たちいりきんし)

→ (Biển báo) Nguy hiểm ở phía trước, cấm vào.

⑤ (貼り紙)冷房中(れいぼうちゅう)につき、ドアは閉めてください。

→ (Giấy dán thông báo) Vì đang bật máy lạnh nên xin hãy đóng cửa vào.

 

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN