← Quay lại danh sách

Tổng hợp Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 5

Trong bài viết hôm nay, chúng tôi xin tiếp tục chia sẻ với mọi người tổng hợp ngữ pháp Minna no Nihongo bài 5. Bài 5 sẽ giới thiệu đến chúng ta những mẫu ngữ pháp mở rộng về địa điểm và phương tiện, cùng với các mẫu ngữ pháp nhỏ mà quan trọng khác. Mời mọi người xem qua.

I. Từ vựng trọng tâm

Từ vựng Hán tự (Furigana) Ý nghĩa
いきます 行いきます Đi
きます 来きます Đến
かえります 帰かえります Trở về

II. Chi tiết Ngữ pháp

1. N(địa điểm) + へ + いきます / きます / かえります

Nghĩa: Đi / đến / trở về N (địa điểm)
Cách dùng: Để diễn tả hành động đi / đến / trở về địa điểm nào đó. Khi động từ chỉ sự di chuyển thì trợ từ 「へ」 được dùng sau danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm.
* Chú ý: Trợ từ [へ] trong trường hợp này được đọc là [え].
Ví dụ:

長崎ながさきへ 行いきます。
Tôi đi Nagasaki.
ブラジルへ 来きました。
Tôi đã đến Brazin.
国くにへ 帰かえります。
Tôi về nước.

2. どこ「へ」も いきません / いきませんでした

Nghĩa: Không đi đâu cả!
Cách dùng: Khi muốn phủ định hoàn toàn đối tượng (hoặc phạm vi) của từ nghi vấn thì dùng trợ từ 「も」. Trong mẫu câu này thì động từ để ở dạng phủ định.
Ví dụ:

どこへも 行いきません。
Tôi không đi đâu cả.
何なんにも 食たべません。
Tôi không ăn gì cả (Bài 6).
誰だれも いません。
Không có ai (Bài 10).

3. N(phương tiện giao thông) + で + いきます / きます/ かえります

Nghĩa: Đi / đến / về bằng phương tiện gì
Cách dùng: Trợ từ 「で」biểu thị phương tiện hay cách thức tiến hành một việc gì đó. Khi dùng trợ từ này sau danh từ chỉ phương tiện giao thông và dùng kèm với động từ di chuyển (いきます / きます / かえります) thì nó biểu thị cách thức di chuyển.
* Chú ý: Trong trường hợp đi bộ thì dùng 「歩あるいて」 mà không kèm trợ từ 「で」.
Ví dụ:

電車でんしゃで 行いきます。
Tôi đi bằng tàu điện.
タクシーで 来きました。
Tôi đã đến bằng taxi.
駅えきから 歩あるいて 帰かえります。
Tôi đã đi bộ từ ga về.

4. N(người/động vật) + と + Động từ

Nghĩa: Làm gì với ai / con gì
Cách dùng: Dùng trợ từ 「と」 để biểu thị một đối tượng nào đó (người hoặc động vật) cùng thực hiện hành động.
* Chú ý: Trong trường hợp thực hiện hành động một mình thì dùng 「一人ひとりで」. Trong trường hợp này thì không dùng trợ từ 「と」.
Ví dụ:

家族かぞくと 日本にほんへ 来きました。
Tôi đã đến Nhật Bản cùng gia đình.
一人ひとりで 東京とうきょうへ 行いきます。
Tôi đi Tokyo một mình.

5. Từ để hỏi: いつ

Nghĩa: Khi nào
Cách dùng: Dùng để hỏi thời điểm làm gì hay xảy ra việc gì đó. Đối với 「いつ」 thì không dùng trợ từ 「に」 ở sau.
Ví dụ:

いつ 日本にほんへ 来きましたか。
Bạn đến Nhật Bản bao giờ?
3月がつ25日にちに 来きました。
Tôi đến Nhật vào ngày 25 tháng 3.
いつ 広島ひろしまへ 行いきますか。
Bao giờ bạn sẽ đi Hiroshima?
来週らいしゅう 行いきます。
Tuần sau tôi sẽ đi.

6. Trợ từ cuối câu「よ」

Cách dùng: Đặt ở cuối câu để nhấn mạnh một thông tin nào đó mà người nghe chưa biết, hoặc để nhấn mạnh ý kiến hoặc sự phán đoán của người nói đối với người nghe.
Ví dụ:

この 電車でんしゃは 甲子園こうしえんへ 行いきますか。
Tàu điện này có đi đến Koshien không?
いいえ、行いきません。次つぎの 普通ふつうですよ。
Không, không đi. Chuyến tàu thường tiếp theo mới đi.
Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN