← Quay lại danh sách

🌸 Bài Học Tiếng Nhật: Chia Thì Tính Từ & Cấu Trúc So Sánh 🌸

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay! Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách chia thì của Danh từ, Tính từ đuôi なTính từ đuôi い. Sau đó, chúng ta sẽ chinh phục các mẫu ngữ pháp về so sánh hơnso sánh nhất. Bắt đầu thôi nào!

1. Chia thì của Danh từ và Tính từ đuôi [な]

Thể Hiện tại / Tương lai Quá khứ
Khẳng định ~ です ~ でした
Phủ định ~ じゃ(では)ありません ~ じゃ(では)ありませんでした
* Chú ý: Đối với tính từ đuôi [な], khi chia thì chúng ta phải bỏ [な] đi rồi mới cộng với các đuôi tương ứng.
Ví dụ 1昨日きのうあめでした。
Hôm qua trời mưa. (Danh từ)
Ví dụ 2先週せんしゅうわたしひまじゃ(では)ありませんでした。
Tuần trước tôi không rảnh. (Tính từ đuôi な)

2. Chia thì của Tính từ đuôi [い]

Thể Hiện tại / Tương lai Quá khứ
Khẳng định あつい です あつかった です
Phủ định あつくない です あつくなかった です
* Chú ý: Ngoại trừ ở thời hiện tại khẳng định giữ nguyên [い] + です, ở các thì khác khi chia, tính từ đuôi [い] phải bỏ [い] rồi mới thêm đuôi (~くない / ~かった / ~くなかった). (Bảng trên đã thêm “です” để đảm bảo tính lịch sự).
Ví dụ 1昨日きのうさむかったです。
Hôm qua trời lạnh.
Ví dụ 2おととい、パンはおいしくなかったです。
Hôm kia, bánh mì không ngon.

3. Cấu trúc So sánh hơn: N1 は N2 より + Tính từ

🔸 Ý nghĩa: Danh từ 1 … hơn Danh từ 2.

🔸 Cách dùng: Mẫu câu dùng để so sánh đặc điểm, tính chất của Danh từ 1 so với Danh từ 2. (Danh từ 1 là chủ đề chính được nhắc đến).

Ví dụ 1このかばんは そのかばんより きれいです。
Túi này đẹp hơn túi kia.
Ví dụ 2くるまは バイク より はやいです。
Ô tô nhanh hơn xe máy.

4. Câu hỏi lựa chọn: N1 と N2 と どちらが Tính từ ですか

🔸 Ý nghĩa: Giữa Danh từ 1 và Danh từ 2, cái nào … hơn?

🔸 Cách dùng: [どちら] là từ để hỏi được dùng khi muốn yêu cầu người nghe so sánh, lựa chọn giữa 2 vật, 2 việc hay 2 người.

🔸 Cách trả lời: Danh từ 1 (hoặc Danh từ 2) のほうが Tính từ です. (Nếu cả 2 bằng nhau thì dùng: どちらも Tính từ です).

Hội thoại 1

A: 日本語にほんご英語えいごどちらが きですか。
Tiếng Nhật và tiếng Anh, bạn thích tiếng nào hơn?
B: 日本語にほんごのほうが きです。
Tôi thích tiếng Nhật hơn.
Hội thoại 2

A: ほん映画えいがどちらが おもしろいですか。
Sách và phim cái nào thú vị hơn?
B: どちらも おもしろいです。
Cả 2 đều thú vị.

5. Cấu trúc So sánh nhất: N1 (のなか) で + Từ để hỏi + が いちばん Tính từ ですか

🔸 Ý nghĩa: Trong phạm vi Danh từ 1, cái gì / ở đâu / ai / khi nào … nhất?

🔸 Cách dùng: Là câu hỏi so sánh cao nhất trong một nhóm, một phạm vi nhất định. Tùy thuộc vào phạm vi mà dùng từ để hỏi phù hợp (なん: cái gì, どこ: ở đâu, だれ: ai, いつ: khi nào).

🔸 Cách trả lời: Danh từ 2 が いちばん Tính từ です.

Hội thoại

A: ベトナムで どこが いちばん きれいですか。
Ở Việt Nam, nơi nào đẹp nhất?
B: ハノイが いちばん きれいです。
Hà Nội là nơi đẹp nhất.
🎉 Chúc các bạn học tập thật tốt và hẹn gặp lại ở bài học tiếp theo! 🎉
Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN