Ngữ Pháp Tiếng Nhật: Động Từ Thể [ない] & Cấu Trúc Đi Kèm
Thể của động từ khi đi kèm với [ない] được gọi là thể [ない] của động từ. Ví dụ như 書かない là thể [ない] của động từ 書きます. Để nắm chi tiết hơn về nội dung ngữ pháp, hãy cùng chúng tôi đón đọc bài viết dưới đây nhé.
1. Chia động từ sang thể [ない]
◆ Động từ nhóm I
Chuyển âm cuối của thể [ます] từ hàng [い] sang hàng [あ] rồi thêm [ない].
| Động từ (Thể ます) | Thể [ない] |
|---|---|
| 書きます (Viết) | 書かない |
| 聞きます (Nghe) | 聞かない |
| 泳ぎます (Bơi) | 泳がない |
| 飲みます (Uống) | 飲まない |
| 遊びます (Chơi) | 遊ばない |
| 待ちます (Đợi) | 待たない |
| 取ります (Lấy) | 取らない |
| 会います (Gặp) *Trường hợp đặc biệt | 会わない |
| 話します (Nói chuyện) | 話さない |
◆ Động từ nhóm II
Bỏ [ます] và thêm [ない].
- 食べます ーーー> 食べない
- 入れます ーーー> 入れない
◆ Động từ nhóm III
Động từ [します] chuyển thành [しない], động từ [きます] chuyển thành [こない].
- 勉強します ーーー> 勉強しない
- 来ます ーーーーーーーー> 来ない
2. Các cấu trúc ngữ pháp với thể [ない]
Động từ thể [ない] + ないでください
Nghĩa: Xin đừng làm ~
Cách dùng: Dùng khi muốn khuyên hay yêu cầu ai đó không làm việc gì đó.
- わたしは元気ですから、心配しないでください。
Tôi khỏe lắm nên xin đừng lo lắng. - ここで写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
Động từ thể [ない] + なければなりません
Nghĩa: Phải…, bắt buộc phải…
Cách dùng: Biểu thị một việc coi như nghĩa vụ phải làm, bất chấp ý hướng của người làm.
* Chú ý: Động từ chia sang thể [ない], bỏ [い] + [ければなりません]
- 薬を飲まなければなりません。
Phải uống thuốc. - 毎日日本語を勉強しなければなりません。
Hàng ngày (tôi) phải học tiếng Nhật.
Động từ thể [ない] + なくてもいいです
Nghĩa: Không phải làm ~ / Không làm ~ cũng được
Cách dùng: Biểu thị sự không cần thiết của hành vi mà động từ diễn tả.
* Chú ý: Động từ chia sang thể [ない], bỏ [い] + [くてもいいです]
- 明日こなくてもいいです。
Ngày mai bạn không đến cũng được. - 土曜日の午後勉強しなくてもいいですか。
Chiều thứ 7 không học có được không ạ?
Danh từ (tân ngữ) + は
Cách dùng: Đưa tân ngữ lên làm chủ đề nhằm nhấn mạnh ý muốn diễn tả.
Vì được đưa lên làm chủ đề nên trợ từ [を] của tân ngữ được thay bằng [は].
- ここに荷物を置かないでください。
Đừng để hành lý ở đây.
→ 荷物はここに置かないでください。
Hành lý thì xin đừng để ở đây.
Danh từ (thời gian) + までに + Động từ
Nghĩa: Trước (thời điểm)
Cách dùng: Hành động hay công việc phải được tiến hành xong trước thời hạn được chỉ định bởi [までに].
* Chú ý: [までに] khác với trợ từ [まで] (cho đến tận) và trợ từ [に] (vào lúc).
- 会議は5時までに終わります。
Cuộc họp sẽ kết thúc trước 5 giờ. - 土曜日までに本を返さなければなりません。
Phải trả sách trước thứ 7.