← Quay lại danh sách

Bài Học: Bổ Nghĩa Cho Danh Từ

1. Ôn tập: Bổ nghĩa cho danh từ cơ bản

Ở bài 2 và bài 8, chúng ta đã học về cách bổ nghĩa danh từ. Trong tiếng Nhật, phần bổ nghĩa luôn đứng trước phần được bổ nghĩa, cho dù đó là từ, ngữ hay câu.

  • ミラーさんのほん (Sách của anh Miller)
  • あたらしいうち (Nhà mới)
  • きれいなうち (Nhà đẹp)

📚 Từ vựng nổi bật trong bài

Kanji Hiragana Ý nghĩa
約束やくそく やくそく Cuộc hẹn, lời hứa
用事ようじ ようじ Việc bận, công chuyện
市役所しやくしょ しやくしょ Văn phòng hành chính thành phố

2. Bổ nghĩa cho danh từ bằng mệnh đề phụ

Phần đứng trước bổ nghĩa cho danh từ phải ở thể thông thường (Thể ngắn). Đặc biệt lưu ý:

  • Nếu mệnh đề phụ là câu tính từ đuôi [な]: Thay [だ] bằng [な].
  • Nếu mệnh đề phụ là câu danh từ: Thay [だ] bằng [の].
Tiếng Nhật Tiếng Việt
東京とうきょう ひと Người sẽ đi Tokyo
東京とうきょうかない ひと Người không đi Tokyo
東京とうきょうった ひと Người đã đi Tokyo
東京とうきょうかなかった ひと Người đã không đi Tokyo
たかくて、かみくろ ひと Người cao và tóc đen
親切しんせつで、きれいな ひと Người đẹp và tốt bụng
60さい ひと Người 60 tuổi

💡 Có thể chọn bất cứ danh từ nào trong câu, rồi chuyển câu thành mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ đó:

Câu gốc: わたし先週せんしゅう映画えいがました。 (Tôi đã xem một bộ phim tuần trước)

➡️ わたし先週せんしゅう 映画えいが(Bộ phim mà tôi đã xem tuần trước)

Câu gốc: わたしはあした友達ともだちいます。 (Ngày mai tôi sẽ gặp bạn)

➡️ わたしがあした 友達ともだち(Người bạn mà ngày mai tôi sẽ gặp)

* Lưu ý: Các danh từ trở thành từ được bổ nghĩa nên các trợ từ đi kèm ban đầu (như を, に) không còn cần thiết nữa.

Phần danh từ được bổ nghĩa có thể đóng vai trò làm Chủ ngữ, Vị ngữ, Tân ngữ… trong nhiều mẫu câu khác nhau:

  • これは ミラーさんがんでいた うち です。
    (Đây là ngôi nhà mà anh Miller đã ở)
  • わたしは ミラーさんがんでいた うちきです。
    (Tôi thích ngôi nhà mà anh Miller đã ở)
  • ミラーさんがんでいた うちふるいです。
    (Ngôi nhà mà anh Miller đã ở thì cũ)

3. Chủ ngữ trong mệnh đề phụ: Danh từ + [が]

Trong mệnh đề phụ và mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, chủ ngữ đi kèm với trợ từ [が] (thay vì [は]).

これはミラーさんつくったケーキです。

Đây là cái bánh mà anh Miller đã làm.

4. Động từ thể từ điển + じかん / ようじ / やくそく

Khi muốn nói về thời gian làm việc gì đó, hoặc biểu thị nội dung của một việc bận, cuộc hẹn… ta đặt Động từ thể từ điển (Vる) trước các danh từ [じかん], [ようじ], [やくそく].

Câu ví dụ Ý nghĩa
わたしあさごはんをべる 時間じかんがありません。 Tôi không có thời gian ăn sáng.
友達ともだち映画えいが 約束やくそくがあります。 Tôi có hẹn đi xem phim với bạn.
昨日きのう市役所しやくしょ 用事ようじがありました。 Hôm qua tôi có công việc phải lên Văn phòng hành chính thành phố.
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN