← Quay lại danh sách
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT: THỂ ĐIỀU KIỆN & MỆNH ĐỀ PHỤ
Giới thiệu bài học: Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các cấu trúc ngữ pháp quan trọng dùng để diễn tả điều kiện giả định (Nếu… thì…), hành động nối tiếp (Sau khi…), điều kiện ngược (Mặc dù…) cũng như cách sử dụng phó từ và trợ từ trong mệnh đề phụ.
1. Từ vựng trọng tâm
| Kanji | Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| お金 | おかね | Tiền bạc |
| 旅行 | りょこう | Du lịch |
| 時間 | じかん | Thời gian |
| 暇 | ひま | Rảnh rỗi |
| 見学 | けんがく | Tham quan |
| 静か | しずか | Yên tĩnh |
2. Thể thông thường quá khứ + ら (Nếu / Giả sử…)
■ Ý nghĩa: Nếu / giả sử ~,…
■ Cách dùng: Dùng khi người nói muốn biểu thị ý kiến, tình trạng, yêu cầu của mình trong trường hợp điều kiện được giả định.
■ Cách dùng: Dùng khi người nói muốn biểu thị ý kiến, tình trạng, yêu cầu của mình trong trường hợp điều kiện được giả định.
金が あったら、旅行します。
Nếu có tiền tôi sẽ đi du lịch.
Nếu có tiền tôi sẽ đi du lịch.
時間が なかったら、テレビを みません。
Nếu không có thời gian tôi sẽ không xem ti vi.
Nếu không có thời gian tôi sẽ không xem ti vi.
やすかったら、パソコンを かいたいです。
Nếu rẻ tôi muốn mua cái máy tính.
Nếu rẻ tôi muốn mua cái máy tính.
暇だったら、手伝ってください。
Nếu rỗi thì giúp tôi một tay nhé.
Nếu rỗi thì giúp tôi một tay nhé.
いい天気だったら、散歩しませんか。
Nếu thời tiết đẹp thì bạn có đi bộ cùng tôi không?
Nếu thời tiết đẹp thì bạn có đi bộ cùng tôi không?
3. Động từ thể た + ら (Sau khi…)
■ Ý nghĩa: Sau khi ~
■ Cách dùng: Biểu thị một động tác hay một hành vi nào đó sẽ được làm hoặc 1 tình huống sẽ xảy ra khi 1 sự việc nào đó (được cho là chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai) được hoàn thành hoặc đạt được. Thì của mệnh đề chính luôn ở thời hiện tại.
■ Cách dùng: Biểu thị một động tác hay một hành vi nào đó sẽ được làm hoặc 1 tình huống sẽ xảy ra khi 1 sự việc nào đó (được cho là chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai) được hoàn thành hoặc đạt được. Thì của mệnh đề chính luôn ở thời hiện tại.
11時になったら、でかけましょう。
Chúng ta sẽ đi ra ngoài khi nào 11 giờ.
Chúng ta sẽ đi ra ngoài khi nào 11 giờ.
うちへ 帰ったら、すぐ シャワーを 浴びます。
Về nhà là tôi đi tắm ngay.
Về nhà là tôi đi tắm ngay.
何時ごろ 見学に いきますか。
Khoảng mấy giờ thì đi tham quan?
Khoảng mấy giờ thì đi tham quan?
昼ごはんを 食べたら、すぐ いきます。
Sau khi ăn cơm trưa xong là đi ngay.
Sau khi ăn cơm trưa xong là đi ngay.
4. Điều kiện ngược (~ても / ~でも)
■ Cấu trúc:
• Động từ thể て + も
• Tính từ đuôi [い] bỏ [い] + くて + も
• Danh từ / tính từ đuôi [な] bỏ [な] + で + も
• Động từ thể て + も
• Tính từ đuôi [い] bỏ [い] + くて + も
• Danh từ / tính từ đuôi [な] bỏ [な] + で + も
■ Ý nghĩa: Dù ~, Mặc dù ~
■ Cách dùng: Dùng khi một hành động nào đó trong một hoàn cảnh nhất định đáng ra phải làm nhưng lại không làm, một việc nào đó đáng ra phải xảy ra nhưng lại không xảy ra, hoặc một kết quả trái với quan niệm thông thường của mọi người.
たかくても、このラジカセを かいたいです。
Mặc dù đắt nhưng tôi vẫn muốn mua cái radio-cassette này.
Mặc dù đắt nhưng tôi vẫn muốn mua cái radio-cassette này.
静かでも、寝ることが できません。
Mặc dù yên tĩnh nhưng cũng không ngủ được.
Mặc dù yên tĩnh nhưng cũng không ngủ được.
日曜日でも、仕事を します。
Mặc dù là chủ nhật nhưng vẫn làm việc.
Mặc dù là chủ nhật nhưng vẫn làm việc.
5. Phó từ もし và いくら
■ もし: Được sử dụng trong mẫu câu giả định [~たら] để nhấn mạnh giả thuyết của người nói.
■ いくら: Được sử dụng trong mẫu câu [~ても / ~でも], nhấn mạnh về mức độ điều kiện (Dù có… bao nhiêu đi chăng nữa).
■ いくら: Được sử dụng trong mẫu câu [~ても / ~でも], nhấn mạnh về mức độ điều kiện (Dù có… bao nhiêu đi chăng nữa).
Ví dụ với もし:
もし 一億円あったら、いろいろな国を 旅行したいです。
Nếu có 100 triệu yên tôi muốn đi du lịch thật nhiều nước.
もし 一億円あったら、いろいろな国を 旅行したいです。
Nếu có 100 triệu yên tôi muốn đi du lịch thật nhiều nước.
Ví dụ với いくら:
いくら 考えても、わかりません。
Mặc dù có suy nghĩ bao nhiêu đi chăng nữa cũng chẳng hiểu được.
いくら 考えても、わかりません。
Mặc dù có suy nghĩ bao nhiêu đi chăng nữa cũng chẳng hiểu được.
6. Danh từ + が (Chủ ngữ trong mệnh đề phụ)
■ Cách dùng: Trợ từ が biểu thị chủ ngữ trong mệnh đề phụ. Ngoài mệnh đề phụ với 「から」, trong mệnh đề phụ với 「~たら」、「~ても」、「~と」、「~とき」、「~まえに」… cũng dùng 「が」để biểu thị chủ ngữ.
友達が くるまえに、へやを掃除します。
Trước khi bạn đến chơi, tôi dọn phòng.
Trước khi bạn đến chơi, tôi dọn phòng.
妻が 病気のとき、会社を休みます。
Khi vợ bị ốm, tôi nghỉ làm.
Khi vợ bị ốm, tôi nghỉ làm.
友達が 約束の時間にこなかったら、どうしますか。
Nếu bạn không đến đúng giờ hẹn thì bạn sẽ làm gì?
Nếu bạn không đến đúng giờ hẹn thì bạn sẽ làm gì?