← Quay lại danh sách

Ngữ Pháp Tiếng Nhật: Thể thông thường + んです

Giới thiệu: Mẫu câu ~んです là một cấu trúc cực kỳ quan trọng, giúp câu nói tự nhiên hơn. Nó được dùng để nhấn mạnh, giải thích lý do, nguyên nhân hoặc thể hiện sự quan tâm đến người đối diện trong giao tiếp thực tế.

1. Cấu trúc: Thể thông thường + んです

Bảng chia thể: (Lưu ý: Danh từ và Tính từ đuôi な ở hiện tại khẳng định phải thêm “な”)

Từ loại Khẳng định (Hiện tại) Phủ định Quá khứ Quá khứ phủ định
Động từ
(Thể thông thường)
飲のむんです 飲のまないんです 飲のんだんです 飲のまなかったんです
Tính từ đuôi い
(~い)
悪わるいんです 悪わるくないんです 悪わるかったんです 悪わるくなかったんです
Tính từ đuôi な
(+ な)
暇ひまなんです 暇ひまじゃないんです 暇ひまだったんです 暇ひまじゃなかったんです
Danh từ
(+ な)
雪ゆきなんです 雪ゆきじゃないんです 雪ゆきだったんです 雪ゆきじゃなかったんです

2. ~んですか

Mẫu câu này dùng để hỏi trong các trường hợp sau:

a. Phỏng đoán, xác nhận thông tin sau khi nhìn/nghe thấy một điều gì đó

🗣️ 渡辺わたなべさんは 時々ときどき 大阪弁おおさかべんを つかいますね。大阪おおさかに 住すんでいたんですか?
(Chị Watanabe thường hay nói giọng Osaka nhỉ! Chị từng sống ở Osaka à?)

🗣️ ええ、15歳さいまで 大阪おおさかに 住すんでいました。
(Phải, tôi sống ở Osaka đến năm 15 tuổi.)

b. Muốn được cung cấp thêm thông tin về những gì mình vừa nghe/thấy

🗣️ 面白おもしろいデザインの靴くつですね。どこで買かったんですか?
(Thiết kế của đôi giày thú vị nhỉ! Chị mua ở đâu vậy?)

🗣️ エドヤストアで買かいました。
(Tôi mua ở cửa hàng Edoya Store.)

c. Muốn người nghe giải thích thêm về lý do, nguyên nhân

🗣️ どうして遅おくれたんですか?
(Tại sao cô lại đến muộn?)

d. Muốn được giải thích thêm về một tình trạng hay trạng thái

🗣️ どうしたんですか?
(Anh/chị bị sao thế?)

⚠️ Chú ý: Mẫu câu này đôi khi dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hay tò mò. Nếu dùng không thích hợp sẽ gây ra khó chịu cho người nghe. Vì vậy, cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

3. ~んです (Câu khẳng định)

Mẫu câu này dùng trong các trường hợp sau:

a. Trình bày nguyên nhân, lý do khi người nghe muốn biết

🗣️ どうして遅おくれたんですか?
(Tại sao cô lại đến muộn?)

🗣️ バスが来こなかったんです。
(Vì xe buýt không đến.)

🗣️ どうしたんですか?
(Anh/chị bị sao thế?)

🗣️ ちょっと気分きぶんが悪わるいんです。
(Tôi cảm thấy không khỏe một chút.)

b. Nói thêm về nguyên nhân, lý do cho những gì mình vừa nói trước đó

🗣️ 毎朝まいあさ 新聞しんぶんを読よみますか?
(Anh có đọc báo mỗi buổi sáng không?)

🗣️ いいえ、時間じかんがないんです。
(Không, vì tôi không có thời gian.)

⚠️ Chú ý: Không dùng mẫu câu này khi nói về sự thực đơn thuần.
✅ わたしはマイク・ミラーです。 (Đúng)
❌ わたしはマイク・ミラーなんです。 (Sai)

4. ~んですが、~

Cách dùng: [~んですが] có chức năng mở đầu câu chuyện mà người nói muốn trình bày, theo sau thường là lời đề nghị, mời gọi hay câu xin phép. Trợ từ [が] ở đây có chức năng nối câu văn, mang sắc thái ngập ngừng, đắn đo, lịch sự của người nói.

🗣️ 日本語にほんごで手紙てがみを書かいたんですが、ちょっと見みていただけませんか?
(Tôi vừa viết thư bằng tiếng Nhật, anh/chị có thể xem qua giúp tôi một chút không?)

* Trong trường hợp tình huống tiếp theo quá rõ ràng hoặc người nói muốn ngập ngừng, có thể lược bỏ vế sau:

🗣️ お湯おゆが出でないんですが…
(Nước nóng không chảy ra ạ…)

5. Động từ thể て + いただけませんか

Ý nghĩa: Cho tôi ~ có được không? / Làm giúp tôi ~ có được không?
Cách dùng: Đây là mẫu câu đề nghị có mức độ lịch sự cao hơn nhiều so với [~てください].

🗣️ 日本語にほんごで手紙てがみを書かいたんですが、ちょっと教おしえていただけませんか?
(Tôi muốn viết thư bằng tiếng Nhật, bạn có thể dạy tôi một chút được không?)

🗣️ 東京とうきょうへ行いきたいんですが、地図ちずを書かいていただけませんか?
(Tôi muốn đi đến Tokyo, bạn có thể vẽ giúp tôi bản đồ được không?)

6. Từ nghi vấn + Động từ thể た + ら + いいですか

Ý nghĩa: Tôi nên/phải làm thế nào… thì tốt?
Cách dùng: Dùng khi muốn xin lời khuyên, sự hướng dẫn từ người khác.

🗣️ 日本語にほんごが上手じょうずになりたいんですが、どうしたらいいですか?
(Vì tôi muốn trở nên giỏi tiếng Nhật, tôi nên làm thế nào thì tốt ạ?)

🗣️ 電話番号でんわばんごうがわからないんですが、どうやって調しらべたらいいですか?
(Vì tôi không biết số điện thoại, làm thế nào để tra được ạ?)

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN