← Quay lại danh sách

🌸 Ngữ Pháp Tiếng Nhật: Thể てあります & ておきます 🌸

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các mẫu ngữ pháp rất quan trọng để diễn tả trạng thái và sự chuẩn bị trong tiếng Nhật. Hãy cùng bắt đầu nhé!

1. Từ vựng quan trọng trong bài

Kanji / Kana Từ loại Ý nghĩa
書かきます Tha động từ Viết, ghi
掛かけます Tha động từ Treo
閉しめます Tha động từ Đóng (cửa)
閉しまります Tự động từ (Cửa) đóng

2. Động từ thể て あります

Cấu trúc 1: Danh từ 1 (Địa điểm) に + Danh từ 2 が + Động từ (Tha động từ) て あります

Cấu trúc 2: Danh từ 2 は + Danh từ 1 (Địa điểm) に + Động từ (Tha động từ) て あります

Cách dùng: Diễn tả một trạng thái phát sinh là kết quả của một hành động có chủ ý của ai đó. Động từ sử dụng BẮT BUỘC là Ngoại động từ (Tha động từ). Cấu trúc 1 nhấn mạnh chi tiết vật hiện hữu ở đâu, trạng thái nào. Cấu trúc 2 đưa vật (Danh từ 2) lên làm chủ đề của câu văn.

Ví dụ 1: カレンダーに 今こん週しゅうの 予よ定ていが 書かいてあります。
Ở trên lịch có ghi lịch làm việc của tuần này.

Ví dụ 2: 壁かべに 鏡かがみが 掛かけてあります。
Ở trên tường có treo cái gương.

Ví dụ 3: 鏡かがみは 壁かべに 掛かけてあります。
Cái gương thì được treo ở trên tường.

Mở rộng: Mẫu câu này còn dùng để diễn tả một việc/hành động đã được chuẩn bị xong. Thường đi kèm với phó từ もう (Đã… rồi).

Ví dụ: 会かい議ぎ室しつの 時じ間かんは もう皆さんに 知しらせてあります。
Giờ của buổi họp tôi đã thông báo cho mọi người rồi.

Ví dụ: 誕たん生じょう日びの プレゼントは もう 買かってあります。
Tôi đã mua (sẵn) quà sinh nhật rồi.

⚠️ Chú ý: Phân biệt 〜て あります và 〜て います

– 〜て います: Hầu hết dùng với Nội động từ (Tự động từ). Diễn tả tình trạng hiện tại một cách khách quan.
– 〜て あります: Dùng với Ngoại động từ (Tha động từ). Nhấn mạnh có mục đích/lý do hoặc sự can thiệp của con người.

  • ドアを 閉しめる。
    (Tôi đóng cửa – Hành động)
  • ドアが 閉しまって います。
    (Cửa đang đóng – Tình trạng hiện giờ của cửa một cách tự nhiên)
  • ドアが 閉しめて あります。
    (Cửa đang được đóng – Vì một mục đích/lý do nào đó mà ai đó đã đóng cửa)

3. Động từ thể て おきます

Cấu trúc: Động từ chia thể て + おきます

Cách dùng 1: Diễn tả việc hoàn thành xong một bước chuẩn bị trước một thời điểm nhất định.

Ví dụ: 会かい議ぎの 前まえに 何なにを して おきますか。
Trước khi họp, phải chuẩn bị sẵn cái gì?
→ 資し料りょうを コピーして おきます。
Photo sẵn các tài liệu.

Ví dụ: 旅りょ行こうの 前まえに ホテルを 予よ約やくして おいたら いいですよ。
Trước khi đi du lịch, nên đặt phòng trước thì tốt đó.

Cách dùng 2: Xử lý tình huống sau khi thực hiện một hành động nào đó, hoặc đưa ra giải pháp tạm thời (cất giữ, dọn dẹp).

Ví dụ: この 雑ざっ誌しは 全ぜん部ぶ 読よんだら、引ひき出だしに 直なおして おいて ください。
Sau khi đọc xong quyển tạp chí này, hãy cất lại vào ngăn kéo nhé.

Cách dùng 3: Diễn tả việc giữ nguyên hay duy trì một trạng thái nào đó (cứ để nguyên như vậy).

Ví dụ: 窓まどを 閉しめても いいですか。
Tôi đóng cửa sổ lại có được không?
→ すみません、ちょっと 暑あついですから、そのまま 開あけて おいて ください。
Xin lỗi, vì hơi nóng một chút nên xin cứ để mở nguyên như vậy giúp.

4. Các mẫu câu khác: まだ & それ

🔸 まだ + Động từ (Thể khẳng định)

Ý nghĩa: Vẫn còn…
Cách dùng: Diễn tả một trạng thái vẫn còn đang tiếp diễn, chưa kết thúc.

Ví dụ: 雨あめは もう やみましたか。
Mưa đã tạnh chưa?
→ いいえ、まだ 降ふっていますよ。
Chưa, trời vẫn đang mưa đấy!

🔸 それ (Cái đó / Điều đó)

Cách dùng: Dùng để chỉ định điều mà đối tác đối thoại vừa nói ngay trước đó.

Ví dụ: ブロードウェイで ミュージカルを 見みたいと 思おもうんですが。
Tôi đang nghĩ là muốn đi xem ca kịch ở Broadway.
→ それは いいですね。
Điều đó (ý kiến đó) hay đấy nhỉ!

Chúc các bạn học tốt tiếng Nhật! がんばってください!🌸

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN