← Quay lại danh sách
Bài Học: Thể Mệnh Lệnh & Thể Cấm Chỉ
Giới thiệu: Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách chia và sử dụng Thể mệnh lệnh (bắt buộc ai đó làm gì) và Thể cấm chỉ (cấm ai đó làm gì). Ngoài ra, bài học còn cung cấp các mẫu câu hữu ích để trích dẫn ý nghĩa hoặc truyền đạt lại lời nhắn. Hãy cùng bắt đầu nhé!
1. Cách tạo Thể Mệnh Lệnh và Thể Cấm Chỉ
A. Thể Mệnh Lệnh (命令形 – Meireikei)
| Nhóm Động Từ | Quy tắc chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Đổi âm cuối của thể [ます] (cột い) sang âm cùng hàng thuộc cột え | 書きます ➔ 書け 泳ぎます ➔ 泳げ 飲みます ➔ 飲め |
| Nhóm 2 | Bỏ [ます] thêm ろ | 下げます ➔ 下げろ 出ます ➔ 出ろ |
| Nhóm 3 | Bất quy tắc | 来ます ➔ 来い します ➔ しろ (Lưu ý: しよう là thể ý chí) |
*Chú ý: Những động từ không biểu thị chủ ý như 分かる (hiểu), 出来る (có thể), ある (có),… thì không có thể mệnh lệnh.
B. Thể Cấm Chỉ (禁止形 – Kinshikei)
Động từ Thể Từ Điển (V-る) + な
| Động từ Thể Từ Điển (V-る) | Thể Cấm Chỉ |
|---|---|
| 書く (Viết) | 書くな (Cấm viết) |
| 泳ぐ (Bơi) | 泳ぐな (Cấm bơi) |
| 飲む (Uống) | 飲むな (Cấm uống) |
| 下げる (Hạ xuống) | 下げるな (Cấm hạ xuống) |
| 出る (Ra ngoài) | 出るな (Cấm ra ngoài) |
| 降りる (Xuống xe) | 降りるな (Cấm xuống) |
| する (Làm) | するな (Cấm làm) |
| 来る (Đến) | 来るな (Cấm đến) |
2. Cách dùng Thể Mệnh Lệnh và Thể Cấm Chỉ
Thể mệnh lệnh và cấm chỉ dùng để ra lệnh hoặc cấm đoán ai đó làm việc gì. Nó mang sắc thái cứng và chua chát nên thường chỉ dùng khi người có địa vị cao hơn nói với người có địa vị thấp hơn, hoặc trong các trường hợp đặc biệt dưới đây:
📌 Cấp trên nói với cấp dưới / Cha mẹ nói với con cái:明日までレポートをまとめろ。
Đến ngày mai phải tóm tắt xong bản báo cáo đấy.
Đến ngày mai phải tóm tắt xong bản báo cáo đấy.
勉強しろ。
Học bài đi.
テレビを見るな。
Không được xem tivi.
📌 Dùng giữa bạn bè thân thiết (chủ yếu là nam giới):今晩うちへ来いよ。
Tối nay đến nhà tao nhé.
Tối nay đến nhà tao nhé.
ビールを飲むなよ。
Không uống bia nữa.
📌 Dùng khi cổ vũ (Phái nữ cũng có thể sử dụng):頑張れ!
Cố lên!
Cố lên!
走れ!
Chạy đi!
📌 Dùng trong trường hợp khẩn cấp, hiệu lệnh ngắn gọn (cơ quan, nhà máy):スイッチを切れ。
Tắt nguồn điện đi.
Tắt nguồn điện đi.
物を落とすな。
Không được làm rơi đồ.
📌 Dùng để đưa ra hiệu lệnh hướng dẫn giao thông, biển báo:止まれ。
Hãy dừng lại.
Hãy dừng lại.
入るな。
Không được vào.
3. Cấu trúc [~とよみますか] và [~とかきますか]
~と読みますか / ~と書きますか
Ý nghĩa: ~ đọc là như thế nào / viết như thế nào
あの漢字はなんと読むんですか?
Chữ Kanji kia đọc là gì?
Chữ Kanji kia đọc là gì?
あそこに「止まれ」と書いています。
Ở chỗ kia có viết là “Tomare” (Dừng lại).
Ở chỗ kia có viết là “Tomare” (Dừng lại).
4. Cấu trúc giải thích ý nghĩa
Danh từ 1 は Danh từ 2 と いう意味 です
Ý nghĩa: Danh từ 1 có nghĩa là Danh từ 2
このマークはどういう意味ですか?
Kí hiệu này có nghĩa là gì?
Kí hiệu này có nghĩa là gì?
洗濯で洗えるという意味です。
Có nghĩa là có thể giặt bằng máy.
Có nghĩa là có thể giặt bằng máy.
5. Trích dẫn / Truyền đạt lại lời người khác
[Câu] / Thể thông thường + と + 言っていました
Cách dùng: Khi muốn trích dẫn trực tiếp lời của người thứ 3 thì ta dùng [言いました]. Còn khi muốn truyền đạt lại lời nhắn của người thứ 3 cho người khác, ta dùng [言っていました].
田中さんは「明日休みます」と言っていました。
Anh Tanaka nói: “Ngày mai tôi sẽ nghỉ”. (Trích dẫn trực tiếp)
Anh Tanaka nói: “Ngày mai tôi sẽ nghỉ”. (Trích dẫn trực tiếp)
田中さんは 明日休む と言っていました。
Anh Tanaka nói là ngày mai sẽ nghỉ. (Truyền đạt lại – Dùng thể thông thường)
Anh Tanaka nói là ngày mai sẽ nghỉ. (Truyền đạt lại – Dùng thể thông thường)
6. Nhờ truyền đạt lại lời nhắn
[Câu] / Thể thông thường + と + 伝えて いただけませんか
Cách dùng: Khi muốn nhờ truyền đạt lại lời nhắn cho ai đó một cách lịch sự.
すみませんが、渡辺さんに 明日のパーティーは6時からだと 伝えていただけませんか?
Xin lỗi, anh/chị làm ơn nhắn với chị Watanabe rằng buổi tiệc ngày mai bắt đầu từ 6 giờ có được không?
Xin lỗi, anh/chị làm ơn nhắn với chị Watanabe rằng buổi tiệc ngày mai bắt đầu từ 6 giờ có được không?