← Quay lại danh sách

THỂ BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG NHẬT (受身形 – UKEMI)

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một chủ đề ngữ pháp quan trọng, đó là Thể Bị Động (受身形). Hãy cùng học cách chia động từ và các mẫu câu ứng dụng nhé!

1. Cách tạo động từ bị động

◆ Động từ nhóm 1:

Chuyển từ cột [い] sang cột [あ] + れます

Động từ thể [ます] Động từ bị động
書かきます (Viết) 書かかれます
聞ききます (Nghe) 聞かかれます
泳およぎます (Bơi) 泳およがれます
飲のみます (Uống) 飲のまれます
遊あそびます (Chơi) 遊あそばれます
待まちます (Đợi) 待またれます
取とります (Lấy) 取とられます
会あいます (Gặp) 会あわれます
話はなします (Nói chuyện) 話はなされます

◆ Động từ nhóm 2:

Thay thế [ます] bằng [られます]

  • 見みます ーーー> 見みられます
  • 調しらべます ーーー> 調しらべられます
  • 褒ほめます ーーー> 褒ほめられます

◆ Động từ nhóm 3:

  • 来きます ーーー> 来こられます
  • します ーーー> されます

2. Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + に + Động từ bị động

Ý nghĩa: Danh từ 1 bị/được Danh từ 2 làm gì đó

Ví dụ:

・私わたしは 部長ぶちょうに 褒ほめられました。

Tôi đã được trưởng phòng khen.

・私わたしは 犬いぬに かまれました。

Tôi bị chó cắn.

3. Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + に + Danh từ 3 + を + Động từ bị động

Ví dụ:

・私わたしは だれかに 足あしを 踏ふまれました。

Tôi đã bị ai đó dẫm lên chân.

・私わたしは 部長ぶちょうに 仕事しごとを 頼たのまれました。

Tôi được trưởng phòng nhờ làm việc.

・私わたしは 母ははに まんがの本ほんを 捨すてられました。

Tôi đã bị mẹ vứt truyện tranh.

⚠️ Lưu ý quan trọng:

Mẫu câu này thường dùng khi người tiếp nhận hành vi cảm thấy phiền toái, bực mình. Vì vậy, chúng ta KHÔNG dùng mẫu câu này nếu người tiếp nhận cảm ơn hành vi do người thứ 2 làm. Trong trường hợp mang ý nghĩa biết ơn, chúng ta phải dùng cấu trúc [~てもらう / ~ていただく].

Ví dụ đúng (Sự biết ơn):

・私わたしは 友達ともだちに 自転車じてんしゃを 修理しゅうりして もらいました。

Tôi được bạn sửa xe đạp cho.

4. Danh từ (vật/việc) + が/は + Động từ bị động

Cách dùng: Khi nói về một sự việc nào đó và không nhất thiết phải nêu ra đối tượng thực hiện hành vi, chúng ta để “vật” hay “việc” làm chủ đề và được biểu thị qua động từ bị động.

Ví dụ:

・フランスで 日本にほんの 古ふるい絵えが 発見はっけんされました。

Một bức tranh cổ của Nhật đã được tìm thấy ở Pháp.

・日本にほんの車くるまは 世界中せかいじゅうへ 輸出ゆしゅつされています。

Ô tô Nhật được xuất khẩu đi khắp thế giới.

5. Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + によって + Động từ bị động

Ý nghĩa: Danh từ 1 được làm ra hay sáng tác ra bởi Danh từ 2.

Ví dụ:

・「源氏物語げんじものがたり」は 紫式部むらさきしきぶによって 書かかれました。

Truyện Genji đã được viết bởi Murasaki Shikibu.

・電話でんわは グラハム・ベルによって 発明はつめいされました。

Điện thoại đã được phát minh bởi Graham Bell.

6. Nguyên liệu và Vật liệu (から / で + 作られます)

Cách dùng: Khi nói về việc sản xuất một vật, chúng ta dùng [から] đối với nguyên liệu (chất liệu bị biến đổi) và [で] đối với vật liệu (chất liệu không bị biến đổi, vẫn nhìn thấy rõ).

Ví dụ:

・ビールは 麦むぎから 作つくられます。

Bia được làm từ lúa mạch.

・昔むかし、日本にほんの家いえは 木きで 作つくられました。

Ngày xưa, nhà ở Nhật được làm bằng gỗ.

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN