🌸 Ngữ Pháp Minna no Nihongo Bài 44 🌸
Ở các bài học trước, chúng ta đã được học cách bổ nghĩa cho danh từ và tính từ, thì hôm nay trong bài ngữ pháp Minna no Nihongo bài 44, chúng ta sẽ được học thêm cách bổ nghĩa cho động từ thông qua nhiều cách, mà chủ yếu là nhờ vào tính từ đuôi い và đuôi な. Qua bài viết này mình đảm bảo không chỉ kiến thức ngữ pháp mà cả khả năng giao tiếp tiếng Nhật của các bạn sẽ lưu loát hơn, tự nhiên hơn. Giờ thì chúng ta cùng bắt đầu nhé!
📚 1. Từ vựng nổi bật trong bài
| Kanji | Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 複雑 | ふくざつ | Phức tạp |
| 薬 | くすり | Thuốc |
| 汚れます | よごれます | Bị bẩn |
| 割れます | われます | Bị vỡ |
| 細かい | こまかい | Nhỏ, chi tiết |
| 半分 | はんぶん | Một nửa |
✍️ 2. Cấu trúc: ~ すぎます (Quá…)
Nghĩa: Quá…
Cách dùng: Diễn tả một hành vi, trạng thái nào đó vượt quá giới hạn cho phép. Lưu ý: [~すぎます] được chia như động từ nhóm 2.
🌸 昨日の晩お酒を飲みすぎました。
Tối qua, tôi đã uống quá nhiều rượu.
🌸 お土産を買いすぎました。
Tôi đã mua quá nhiều quà lưu niệm.
🌸 すしを食べすぎました。
Tôi đã ăn quá nhiều Sushi.
🌸 このシャツは大きすぎます。
Cái áo sơ mi này quá to.
🌸 この本は複雑すぎます。
Cuốn sách này quá phức tạp.
✍️ 3. Cấu trúc: ~ やすい / にくいです (Dễ / Khó…)
Cách dùng:
- Biểu thị việc làm điều gì đó là khó hay dễ.
- Biểu thị tính chất của chủ thể dễ/khó thay đổi, hoặc một việc gì đó dễ/khó xảy ra.
* Chú ý: [~やすい] / [~にくい] chia giống tính từ đuôi い.
🌸 この薬は飲みやすいです。
Thuốc này dễ uống.
🌸 東京は住みにくいです。
Tokyo khó sống.
🌸 白いシャツは汚れやすいです。
Áo sơ mi trắng dễ bị bẩn.
🌸 このコップは割れにくいです。
Cốc này khó bị vỡ.
🌸 この薬は砂糖をいれると、飲みやすくなります。
Nếu cho đường vào thì thuốc này sẽ (trở nên) dễ uống hơn.
🌸 このコップは割れにくくて、安全ですよ。
Cái cốc này khó vỡ nên an toàn đấy.
✍️ 4. Cấu trúc: A/N + します (Làm cho…)
Cách dùng: Biểu thị việc ai đó làm biến đổi một đối tượng nào đó (làm cho nó trở nên…).
🌸 音を大きくします。
Tôi vặn tiếng to hơn (làm cho to hơn).
🌸 髪を短くします。
Tôi sẽ cắt tóc (làm cho tóc ngắn).
🌸 部屋をきれいにします。
Tôi dọn cho phòng sạch hơn (làm cho phòng sạch).
🌸 塩の量を半分にしました。
Tôi đã giảm một nửa lượng muối (làm cho còn 1 nửa).
✍️ 5. Cấu trúc: N + にします (Quyết định chọn…)
Nghĩa: Chọn, quyết định (làm).
Cách dùng: Biểu thị quyết định và lựa chọn có ý chí của con người.
🌸 会議はあしたにします。
Để đến mai họp (quyết định dời buổi họp sang ngày mai).
🌸 晩ごはんはすしにします。
Bữa tối tôi chọn sushi (chọn món sushi để ăn).
🌸 ホテルはどこにしますか。
Bạn chọn khách sạn nào?
✍️ 6. Cấu trúc: A + V (Tính từ bổ nghĩa cho động từ)
Cách dùng: Khi biến đổi tính từ như trên, ta sẽ dùng chúng như các phó từ tương ứng để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ phía sau.
🌸 野菜を細かく切ってください。
Hãy thái nhỏ rau.
🌸 電気や水は大切に使います。
Hãy tiết kiệm điện và nước (sử dụng một cách trân trọng).