← Quay lại danh sách

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 45

Ngữ pháp Minna no Nihongo bài 45 sẽ cung cấp cho chúng ta 2 điểm ngữ pháp chính: mẫu câu [ばあいは][のに]. Đặc biệt trong mẫu câu [のに], chúng ta sẽ được ôn tập lại về 2 mẫu câu có liên quan đã học trước đây là [~が~] và [ても]. Thật là quá tiện lợi, một công đôi chuyện phải không nào các bạn?

📚 Từ vựng nổi bật trong bài

Kanji Hiragana Ý nghĩa
あめ あめ Mưa
参加さんかする さんかする Tham gia
調子ちょうし ちょうし Tình trạng
火事かじ / 地震じしん かじ / じしん Hỏa hoạn / Động đất
約束やくそく やくそく Lời hứa, cuộc hẹn

1. Mẫu câu ~ばあいは (Trong trường hợp…)

Cấu trúc:

  • Động từ (Thể từ điển / Thể ない / Thể た) + ばあいは、~
  • Tính từ đuôi い + ばあいは、~
  • Tính từ đuôi な (giữ な) + ばあいは、~
  • Danh từ + の + ばあいは、~

Nghĩa: Trong trường hợp, nếu,…

Cách dùng: Dùng để nói về một trường hợp giả định nào đó. Phần theo sau là cách xử lý trường hợp đó hay kết quả xảy ra. Vì [ばあい] (trường hợp) đóng vai trò như một danh từ nên cách nối các từ loại khác với nó tương tự như cách bổ nghĩa cho danh từ.

* Lưu ý: Trên thực tế, có thể dùng “Động từ nguyên dạng + ばあいは” nhưng tính giả định không mạnh bằng “Động từ thể た + ばあいは”. Trong giáo trình này chủ yếu dùng “Động từ thể た + ばあいは”.

Ví dụ minh họa

Với Động từ:

🌸 あめったばあいは学校がっこうやすみます。

👉 Tôi sẽ nghỉ học nếu trời mưa.

🌸 参加さんかできないばあいはわたしってください。

👉 Trường hợp không thể tham gia, hãy nói với tôi.

Với Tính từ:

🌸 ファックスの調子ちょうしわるばあいは、どうしたらいいですか。

👉 Tôi nên làm thế nào trong trường hợp máy fax gặp trục trặc?

🌸 パスポートが必要ひつようばあいはかれってください。

👉 Anh hãy nói với anh ý trong trường hợp cần hộ chiếu.

Với Danh từ:

🌸 火事かじ地震じしんばあいは、エレベーターを使つかわないでください。

👉 Trong trường hợp xảy ra động đất và hỏa hoạn, không được dùng cầu thang máy.

2. Mẫu câu ~のに (Thế mà, vậy mà…)

Cấu trúc:

  • Thể thông thường (V/A-i) + のに、~
  • Tính từ đuôi な / Danh từ + な + のに、~ (*Thay だ bằng な)

Nghĩa: Thế mà, vậy mà…

Cách dùng: Dùng khi muốn diễn đạt việc không đạt được kết quả như mong đợi trong 1 tình huống nào đó. Bao hàm những tình cảm, cảm giác mạnh mẽ của người nói như sự bất mãn, không ngờ, thất vọng.

Ví dụ minh họa

🌸 ダイエットしているのにふとってしまいました。

👉 Tôi đã ăn kiêng thế mà vẫn béo.

🌸 約束やくそくをしたのに彼女かのじょませんでした。

👉 Hẹn rồi vậy mà cô ấy không đến.

🌸 ボタンをしたのに、コピーできません。

👉 Tôi ấn nút rồi mà vẫn không thể copy.

3. Sự khác nhau giữa [~のに] và [~が / ~ても]

Chúng ta sẽ cùng xem qua các ví dụ sau để thấy sự khác biệt rõ rệt:

Ví dụ (1): ~が (Nhưng)

🌸 わたし部屋へやせまいです、きれいです。

👉 Phòng của tôi hẹp nhưng mà đẹp.

Ví dụ (2): ~ても (Dù… cũng)

🌸 明日あしたあめてもかけます。

👉 Ngày mai, dù trời có mưa chăng nữa, tôi vẫn đi ra ngoài.

Ví dụ (3): ~のに (Thế mà)

🌸 約束やくそくしたのに、どうしてなかったんですか。

👉 Đã hứa rồi mà sao bạn lại không đến vậy?

Phân tích sự khác biệt:

  • ví dụ (1) và (2) không thể dùng [~のに] để thay thế, vì ví dụ (1) chỉ gắn nối 2 sự đánh giá có tính đối lập, không bao hàm ý chỉ kết quả nằm ngoài mong đợi. Còn ví dụ (2) chỉ giả định về 1 việc chưa xảy ra trong hiện thực, cũng không có yếu tố bất ngờ/thất vọng.
  • Ví dụ (3) không thể dùng [が] và [ても] để thay thế cho [~のに] được vì câu này mang ý ngược nghĩa, nghịch lý giữa 2 vế và CÓ bao hàm cảm giác thất vọng, bất mãn hay không ngờ trong câu nói, biểu thị sự trách móc có sắc thái mạnh.
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN