B「そうですね。日本人なら [ 1 ] おすしでしょう。」
A「いいえ、ちがうんですよ。」
B「じゃあ、てんぷらですか。」
A「いいえ、てんぷらでもないんです。ちょっとからい食べ物です。」
B「わかった!カレ-でしょう。」
A「そうです。この間ざっしで読んだんですが、カレ-だそうです。」
B「じゃあ、2ばんめはおすしですか。」
A「 [ 2 ] 。でも、2ばんめもすしじゃないです。ラ-メンなんです。」
B「そうなんですか。日本人はおすしとてんぷらをよく食べると思っていました。」
A「私はすしが大好きで、日本にいたときよく食べました。」
B「いいですね。わたしも日本へ行っておすしをたくさん食べたいです。」
A「いつか行けるといいですね。日本のすしはほんとうにおいしいですから。」
- 1. とても
- 2. しっかり
- 3. やっぱり
- 4. たいへん
- 1. そう思いませんね。
- 2. そう思うでしょう。
- 3. そう思いましょうか。
- 4. そう思っていませんよ。
- 1. カレ-とラ-メン
- 2. カレ-とすし
- 3. すしとてんぷら
- 4. ラ-メンとてんぷら
- 1. AさんもBさんも日本へ行ったことがあります。
- 2. AさんもBさんも日本へ行ったことがありません。
- 3. Bさんは日本へ行ったことがありますが、Aさんはありません。
- 4. Aさんは日本へ行ったことがありますが、Bさんはありません。
Hướng dẫn tìm từ khóa:
1. Đối với câu hỏi về nội dung chính (như câu 3: “日本人は昼ごはんによく食べるものは何ですか”): Hãy tìm các câu trực tiếp trả lời câu hỏi đó. Trong đoạn văn, A đã nói “カレ-だそうです” (là cà ri) và “2ばんめもすしじゃないです。ラ-メンなんです” (món thứ hai cũng không phải sushi, mà là ramen). Đây là những từ khóa quan trọng để xác định các món ăn được nhắc đến.
2. Đối với câu hỏi về trải nghiệm cá nhân (như câu 4: “正しいものはどれですか” liên quan đến việc đã đi Nhật chưa): Hãy tìm các động từ hoặc cụm từ chỉ kinh nghiệm. Cụm từ “日本にいたとき” (khi ở Nhật) của A cho thấy A đã từng đến Nhật. Ngược lại, “日本へ行っておすしをたくさん食べたいです” (muốn đi Nhật để ăn sushi) của B thể hiện mong muốn, tức là B chưa từng đi.
3. Đối với câu hỏi điền vào chỗ trống (như câu 1 và 2): Đọc kỹ ngữ cảnh trước và sau chỗ trống để chọn từ/cụm từ phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
1. Câu 1 (やっぱり): B đang đưa ra một dự đoán dựa trên suy nghĩ thông thường về món ăn Nhật. “やっぱり” (quả nhiên, đúng như dự đoán) thể hiện sự chắc chắn và tự nhiên trong ngữ cảnh này, phù hợp với việc đưa ra một phỏng đoán phổ biến.
2. Câu 2 (そう思うでしょう): A đang phản hồi lại suy nghĩ của B về món ăn thứ hai. “そう思うでしょう” (chắc bạn nghĩ vậy/có lẽ bạn nghĩ vậy) là cách A xác nhận lại suy nghĩ của B trước khi đưa ra thông tin đính chính, thể hiện sự đồng cảm và dẫn dắt câu chuyện.
3. Câu 3 (カレ-とラ-メン): Ngay sau khi B đoán sai “おすし” và “てんぷら”, A đã khẳng định “カレ-だそうです” (là cà ri) và sau đó nói “2ばんめもすしじゃないです。ラ-メンなんです” (món thứ hai cũng không phải sushi, mà là ramen). Đây là thông tin trực tiếp trả lời câu hỏi về những món ăn người Nhật thường ăn vào bữa trưa.
4. Câu 4 (Aさんは日本へ行ったことがありますが、Bさんはありません): A nói “私はすしが大好きで、日本にいたときよく食べました” (Tôi rất thích sushi, và khi ở Nhật tôi thường ăn nó), rõ ràng A đã từng đến Nhật. Ngược lại, B nói “わたしも日本へ行っておすしをたくさん食べたいです” (tôi cũng muốn đến Nhật để ăn sushi), điều này cho thấy B chưa từng đến Nhật và đang bày tỏ mong muốn được đi.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
[/bg_collapse]