ヤン 「もう帰るんですか。あしたは日曜日で、休みでしょ。
山川
「でも電車がなくなりますから。」
1. この会話では、山川さんはこれからどうするつもりですか。
電車で帰ります。
まだ帰りません。
タクシーで帰ります。
今日は帰りません。
[sc name=”0″][/sc]
東京はいつもうるさいという。でも朝の早い時間だけはとてもしずかだ。車はほとんど走っていないし、店はしまっている。そしてむかしのように鳥の声だけが聞こえる。
2. ただしいものはどれですか。
東京は一日中うるさいのではない。
東京はむかしはうるさかった。
東京はぜんぜんうるさくない。
東京はむかしも今もうるさい。
[sc name=”0″][sc]
11月10日
きょう学校で先生があしたから始まるじゅぎょうについてせつめいしてくださった。先生に「1」ときくと、「本を10ページまで読んできてください」とおっしゃった。「2」ときくと、先生は「いいえ、買うひつようはありません」とおっしゃった。
せつめいが終わってからあしたまでによんでおくところを見てみた。知らないことばがたくさんあった。「3」と思った。それで、図書館でじしょを借りようと思って「4」ときくと図書館の人は「じしょは図書館の中で使ってください。持って帰ることはできません」と言った。図書館がしまるまであしたのよしゅうをした。
- 1. 電車で帰ります。
- 2. まだ帰りません。
- 3. タクシーで帰ります。
- 4. 今日は帰りません。
- 1. 東京は一日中うるさいのではない。
- 2. 東京はむかしはうるさかった。
- 3. 東京はぜんぜんうるさくない。
- 4. 東京はむかしも今もうるさい。
- 1. どこでよしゅうをしたらいいですか
- 2. きょうよしゅうをしたらどうですか
- 3. どんなよしゅうをしたらいいですか
- 4. じゅぎょうのよしゅうはどうですか
- 1. じしょを買ってもいいですか
- 2. じしょを買わなければなりませんか
- 3. じしょを買ってはいけませんか
- 4. じしょを買わなくてもいいですか
- 1. じしょがないと読めないだろう
- 2. じしょがなくてもだいじょうぶだ
- 3. じしょを使わないで読んでみよう
- 4. じしょを買ってから読もう
- 1. じしょを貸してあげてもいいですか
- 2. じしょを借りて帰ってもいいですか
- 3. 図書館でじしょが使えますか
- 4. 図書館にじしょがありますか
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Câu 1: Tìm câu nói của Yamakawa về việc về nhà và lý do. Các từ khóa là 「すぐ帰らなくちゃ」 (phải về ngay) và 「電車がなくなりますから」 (vì tàu điện sẽ hết chuyến). Từ 「電車」 là mấu chốt.
* Câu 2: Tìm các câu mô tả về Tokyo và các từ nối như 「でも」 (nhưng). Từ khóa là 「いつもうるさいという」 (người ta nói lúc nào cũng ồn ào) và 「でも朝の早い時間だけはとてもしずかだ」 (nhưng chỉ vào buổi sáng sớm thì rất yên tĩnh).
* Câu 3, 4, 5, 6 (Điền vào chỗ trống): Đối với dạng bài điền vào chỗ trống, hãy tập trung vào câu trả lời hoặc câu nói liền kề với chỗ trống để suy luận câu hỏi hoặc suy nghĩ phù hợp.
* Chỗ trống 1: Câu trả lời của giáo viên là 「本を10ページまで読んできてください」 (Hãy đọc sách đến trang 10). Đây là nội dung của việc chuẩn bị bài.
* Chỗ trống 2: Câu trả lời của giáo viên là 「いいえ、買うひつようはありません」 (Không, không cần phải mua). Đây là câu trả lời phủ định cho một câu hỏi về sự cần thiết.
* Chỗ trống 3: Câu đứng trước là 「知らないことばがたくさんあった」 (Có rất nhiều từ không biết). Suy nghĩ sau khi gặp nhiều từ không biết.
* Chỗ trống 4: Câu trả lời của người thư viện là 「持って帰ることはできません」 (Không thể mang về nhà được). Đây là câu trả lời liên quan đến việc mang từ điển ra khỏi thư viện.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 1: Yamakawa nói 「電車がなくなりますから」 (vì tàu điện sẽ hết chuyến). Điều này trực tiếp chỉ ra rằng anh ấy dự định về nhà bằng tàu điện. Vì vậy, lựa chọn “電車で帰ります” là đúng.
* Câu 2: Đoạn văn nói 「東京はいつもうるさいという。でも朝の早い時間だけはとてもしずかだ。」 (Người ta nói Tokyo lúc nào cũng ồn ào. Nhưng chỉ vào buổi sáng sớm thì rất yên tĩnh.). Từ 「でも」 cho thấy có sự đối lập. Điều này có nghĩa là Tokyo không ồn ào suốt cả ngày. Vì vậy, lựa chọn “東京は一日中うるさいのではない” (Tokyo không ồn ào suốt cả ngày) là đúng.
* Câu 3: Giáo viên yêu cầu đọc sách đến trang 10 để chuẩn bị bài. Đây là việc giải thích về *nội dung* hoặc *cách thức* chuẩn bị. Do đó, câu hỏi phù hợp nhất là “どんなよしゅうをしたらいいですか” (Nên chuẩn bị bài như thế nào?).
* Câu 4: Giáo viên trả lời “いいえ、買うひつようはありません” (Không, không cần phải mua). Đây là câu trả lời phủ định cho một câu hỏi về việc có *cần thiết* phải mua hay không. Vì vậy, câu hỏi “じしょを買わなければなりませんか” (Có phải mua từ điển không?) là phù hợp nhất.
* Câu 5: Sau khi đọc thấy “知らないことばがたくさんあった” (có rất nhiều từ không biết), người đọc sẽ nghĩ rằng mình không thể đọc hiểu nếu không có từ điển. Lựa chọn “じしょがないと読めないだろう” (Nếu không có từ điển thì chắc không đọc được) thể hiện đúng suy nghĩ này.
* Câu 6: Người thư viện nói “持って帰ることはできません” (Không thể mang về nhà được). Điều này trực tiếp trả lời cho câu hỏi về việc có được phép mang từ điển đã mượn về nhà hay không. Vì vậy, câu hỏi “じしょを借りて帰ってもいいですか” (Tôi có thể mượn từ điển và mang về nhà không?) là phù hợp nhất.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
[/bg_collapse]