← Quay lại danh sách
A 棟エレベーターの定期点検修理のお知らせ

10月5日午前10時から午後3時ごろまで定期点検修理のためA 棟エレベーターは運転中止となります。その間は階段か B 棟のエレベーターをご利用くださいますようにお願い申し上げます。大変ご迷惑をおかけいたしますが、皆様の安全のためにご協力をお願い申し上げます。

マンション管理人

Câu 1: 10月5日、A棟の人はどうしなければならないか。
  • 1. 1日中階段を使わなければならない。
  • 2. 夕方5時にはB棟のエレベーターを使わなければならない。
  • 3. 午後2時にA棟のエレベーターを使ってもいい。
  • 4. 12時には階段かB 棟のエレベーターを使わなければならない。

💡 Mẹo giải nhanh:
Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi “10月5日、A棟の人はどうしなければならないか。” (Ngày 5 tháng 10, người ở tòa nhà A phải làm gì?) yêu cầu chúng ta tìm thông tin về ngày, thời gian và hành động cần thực hiện. Các từ khóa chính trong đoạn văn là “10月5日” (ngày 5 tháng 10), “午前10時から午後3時ごろまで” (từ 10 giờ sáng đến khoảng 3 giờ chiều), “運転中止” (ngừng hoạt động), và “階段か B棟のエレベーターをご利用ください” (hãy sử dụng cầu thang bộ hoặc thang máy tòa nhà B).
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Lựa chọn đúng phải phản ánh chính xác khoảng thời gian thang máy ngừng hoạt động và phương án thay thế được đề xuất. Khoảng thời gian thang máy ngừng là từ 10 giờ sáng đến 3 giờ chiều. Lựa chọn số 4 “12時には階段かB 棟のエレベーターを使わなければならない。” (Vào lúc 12 giờ trưa, phải dùng cầu thang bộ hoặc thang máy tòa nhà B.) là đúng vì 12 giờ trưa nằm trong khoảng thời gian thang máy ngừng hoạt động (10 giờ sáng đến 3 giờ chiều), và nó nêu rõ phương án thay thế đúng như thông báo. Các lựa chọn khác sai vì: 1. Thang máy chỉ ngừng một phần ngày, không phải cả ngày. 2. Sau 3 giờ chiều, thang máy A đã hoạt động lại. 3. Lúc 2 giờ chiều, thang máy A vẫn đang ngừng hoạt động.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

A 棟エレベーターの定期点検修理のお知らせ
Thông báo kiểm tra và sửa chữa định kỳ thang máy tòa nhà A

10月5日午前10時から午後3時ごろまで定期点検修理のためA 棟エレベーターは運転中止となります。
Thang máy tòa nhà A sẽ ngừng hoạt động từ 10 giờ sáng đến khoảng 3 giờ chiều ngày 5 tháng 10 để kiểm tra và sửa chữa định kỳ.

その間は階段か B 棟のエレベーターをご利用くださいますようにお願い申し上げます。
Trong khoảng thời gian đó, xin vui lòng sử dụng cầu thang bộ hoặc thang máy tòa nhà B.

大変ご迷惑をおかけいたしますが、皆様の安全のためにご協力をお願い申し上げます。
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng vì sự an toàn của mọi người, chúng tôi mong nhận được sự hợp tác của quý vị.

マンション管理人
Người quản lý chung cư

Biên tập bởi AhoVN.net
Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN