💡 Mẹo giải nhanh:
Để trả lời câu hỏi “しなくてもいいことはどれか” (Điều nào không cần làm?), hãy tìm các động từ chỉ hành động trong bài và kiểm tra xem chúng có đi kèm với các cụm từ thể hiện sự bắt buộc (ví dụ: 「~が必要です」「~をお書きください」「~までお待ちください」) hay sự lựa chọn (ví dụ: 「~の方は」) hay không. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Lựa chọn 1 là “カードを申し込むこと” (Đăng ký thẻ). Trong đoạn văn có câu 「カードをお申し込みの方は(注2)暗証番号もお願い致します。」 (Những ai đăng ký thẻ, xin vui lòng cung cấp mã PIN). Cụm từ 「~の方は」 cho thấy đây là một hành động tùy chọn, chỉ dành cho những người có nhu cầu đăng ký thẻ, chứ không phải là điều kiện bắt buộc để mở tài khoản ngân hàng. Ngược lại, các lựa chọn khác như mang giấy tờ chứng minh địa chỉ, điền thông tin vào đơn, và lấy số thứ tự đều được diễn đạt bằng các cấu trúc câu thể hiện sự bắt buộc hoặc là một phần của quy trình chung để mở tài khoản.
Khi mở (chú thích 1) tài khoản ngân hàng mới, cần có giấy tờ chứng minh địa chỉ như giấy chứng nhận cư trú, thẻ đăng ký người nước ngoài, thẻ bảo hiểm y tế, hoặc bằng lái xe.
まずこの申込用紙にお名前とご住所とお話番号をお書きくださ い。
Trước hết, xin vui lòng điền tên, địa chỉ và số điện thoại vào mẫu đơn này.
カードをお申し込みの方は(注2)暗証番号もお願い致します。
Những ai muốn đăng ký thẻ, xin vui lòng cung cấp (chú thích 2) mã PIN.
書き終わりましたらそちらで番号を取ってお名前をお呼びするまでお待ちください。
Sau khi điền xong, xin vui lòng lấy số thứ tự và chờ đến khi được gọi tên.
(注1)銀行口座:銀行がお金の出し入れを計算して処理する単位
(Chú thích 1) 銀行口座: Đơn vị sử dụng để ngân hàng xử lý các giao dịch tiền ra vào.
(注2)暗証番号:銀行などで使う秘密の番号
(Chú thích 2) 暗証番号: Số bí mật sử dụng tại ngân hàng và các nơi khác.